GIA KHANH TELECOMMUNICATION SERVICE & TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 金属增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Viễn Thông Gia Khánh
2
进口笔数
0
出口笔数
$8.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105921618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7MHX4V |
| 成立日期 | 2012-06-19 |
| 联系地址 | Số 36 ngách 521/80 đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỄN THÔNG GIA KHÁNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 ngách 521/80 đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842462918385 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 2 | $8.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TECNICAS HIDRAULICAS SA | 西班牙 | 2 | $8.2K | 8425机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 金属增强橡胶管 | TECNICAS HIDRAULICAS SA | 西班牙 | $14 |
| 2025-09-23 | 不锈钢管件 | TECNICAS HIDRAULICAS SA | 西班牙 | $4 |
| 2025-09-23 | 离合器联轴器 | TECNICAS HIDRAULICAS SA | 西班牙 | $125 |
| 2025-09-23 | 钢铁螺钉螺栓 | TECNICAS HIDRAULICAS SA | 西班牙 | $0 |
| 2025-09-23 | 其他泵和提升机 | TECNICAS HIDRAULICAS SA | 西班牙 | $3.9K |
| 2025-05-22 | 液压气压阀门 | TECNICAS HIDRAULICAS SA | 西班牙 | $4.2K |