Kim Nguyen Investment Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他工业用纺织品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ KIM NGUYêN

25
进口笔数
0
出口笔数
$185.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $336 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $525 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $336 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $525 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108102399
企查查编码QVN462PEJR
成立日期2017-12-20
联系地址Tầng 2 Tòa nhà 262 đường Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIM NGUYÊN
企业英文名称KIM NGUYEN INVESTMENT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2 Tòa nhà 262 đường Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+842432006281
邮箱kimnguyentrading@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
842199过滤净化器零件
392690其他塑料制品
844831梳理机零件
844839机械零件
848340齿轮及变速器
853710电力控制板
391732塑料管
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$185.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinyuehua Wuxi International Trading Co., Ltd.中国21$170.9K其他塑料制品、其他工业用纺织品
Inyuehua Wuxi International Trading Co., Ltd.中国1$8.2K其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
Jinhuayue Ltd.中国1$5.4K其他印刷机、纺机零件
Sihui Highlights Media Advertising Co., Ltd.中国1$525其他编结制品、未印刷标签
Gong Xiaohu中国1$336电力控制板

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11毛毡JINYUEHUA WUXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$340
2026-04-11其他工业用纺织品JINYUEHUA WUXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$2.8K
2026-04-11其他工业用纺织品JINYUEHUA WUXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.6K
2026-04-11其他工业用纺织品JINYUEHUA WUXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.6K
2026-04-11毛毡JINYUEHUA WUXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$340
2026-04-11其他工业用纺织品JINYUEHUA WUXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$2.8K
2026-04-10纺织增强橡胶带JINYUEHUA WUXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$104
2026-04-10纺织增强橡胶带JINYUEHUA WUXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$104
2026-03-18其他塑料制品JINYUEHUA WUXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$6.4K
2026-02-10其他工业用纺织品JINYUEHUA WUXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$345

相关企业 · 同类产品

Kim Nguyen Investment Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →