Kim Nguyen Investment Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ KIM NGUYêN
25
进口笔数
0
出口笔数
$185.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108102399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN462PEJR |
| 成立日期 | 2017-12-20 |
| 联系地址 | Tầng 2 Tòa nhà 262 đường Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIM NGUYÊN |
| 企业英文名称 | KIM NGUYEN INVESTMENT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 Tòa nhà 262 đường Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842432006281 |
| 邮箱 | kimnguyentrading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844831 | 梳理机零件 |
| 844839 | 机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391732 | 塑料管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $185.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyuehua Wuxi International Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $170.9K | 其他塑料制品、其他工业用纺织品 |
| Inyuehua Wuxi International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Jinhuayue Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 其他印刷机、纺机零件 |
| Sihui Highlights Media Advertising Co., Ltd. | 中国 | 1 | $525 | 其他编结制品、未印刷标签 |
| Gong Xiaohu | 中国 | 1 | $336 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 毛毡 | JINYUEHUA WUXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-11 | 其他工业用纺织品 | JINYUEHUA WUXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-11 | 其他工业用纺织品 | JINYUEHUA WUXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-11 | 其他工业用纺织品 | JINYUEHUA WUXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-11 | 毛毡 | JINYUEHUA WUXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-11 | 其他工业用纺织品 | JINYUEHUA WUXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-10 | 纺织增强橡胶带 | JINYUEHUA WUXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-10 | 纺织增强橡胶带 | JINYUEHUA WUXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | JINYUEHUA WUXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-02-10 | 其他工业用纺织品 | JINYUEHUA WUXI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $345 |