Hoan Son Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hoàn Sơn
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$46.1K
出口金额
—
最近进口
2025-11-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800294856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN115SH9T |
| 成立日期 | 2005-03-23 |
| 联系地址 | Số nhà 114E, phố Điện Biên Phủ, Phường Phạm Ngũ Lão, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HOÀN SƠN |
| 企业英文名称 | Hoan Son Co.,Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 114E, phố Điện Biên Phủ, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02203836068 |
| 邮箱 | Hoansoncoltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $46.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $46.1K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 其他钢材型材 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2025-11-20 | 无缝钢管 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $203 |
| 2025-11-20 | 其他钢材型材 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2025-11-10 | 电力控制板 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2025-11-10 | 其他钢铁管件 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2025-11-10 | 非不锈钢对焊管件 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2025-11-10 | 窗式/壁挂空调 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $841 |
| 2025-11-10 | 自动断路器 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2025-11-10 | 硫化泡沫橡胶 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2025-11-10 | 电动绞车 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |