Lotus Service Trading Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 女式睡衣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI DịCH Vụ LOTUS
2
进口笔数
7
出口笔数
$8.5K
进口金额
$4.4K
出口金额
2023-09-07
最近进口
2025-11-06
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314029151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2F8MQ0 |
| 成立日期 | 2016-09-23 |
| 联系地址 | 17-19 Hoàng Diệu, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
| 企业英文名称 | LOTUS SERVICE TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84989111020 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 411200 | 加工绵羊皮革 |
| 420310 | 皮革服装 |
| 420340 | 其他皮革衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620829 | 女式睡衣 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
| 621112 | 女式泳装 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 700711 | 钢化安全玻璃 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 2 | $8.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 毛里求斯 | 4 | $2.2K |
| 印度 | 1 | $874 |
| 新加坡 | 1 | $776 |
| 日本 | 1 | $630 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AlsaFWAA Tourism Textile and Construction Import Export Ltd. Sti | 土耳其 | 2 | $8.5K | 加工绵羊皮革、皮革服装 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aries Fashion Collection Co., Ltd. | 毛里求斯 | 4 | $2.2K | 女式睡衣、女式纺织服装 |
| Moto Planet | 印度 | 2 | $1.6K | 摩托车及配件、其他塑料制品 |
| Sanyo Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $630 | 铸模粘合剂、玉米糠麸 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-07 | 皮革服装 | ALSAFWAA TURIZM TEKSTIL VE INS SAN ITH IHR LTD STI | 土耳其 | $3.0K |
| 2023-09-07 | 其他皮革衣着附件 | ALSAFWAA TURIZM TEKSTIL VE INS SAN ITH IHR LTD STI | 土耳其 | $102 |
| 2023-08-30 | 加工绵羊皮革 | ALSAFWAA TURIZM TEKSTIL VE INS SAN ITH IHR LTD STI | 土耳其 | $5.4K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 其他女式纺织服装 | ARIES FASHION COLLECTION & CO LTD | 毛里求斯 | $34 |
| 2025-11-06 | 女式纺织服装 | ARIES FASHION COLLECTION & CO LTD | 毛里求斯 | $28 |
| 2025-11-06 | 女式纺织服装 | ARIES FASHION COLLECTION & CO LTD | 毛里求斯 | $221 |
| 2025-11-06 | 其他纺织连衣裙 | ARIES FASHION COLLECTION & CO LTD | 毛里求斯 | $211 |
| 2025-11-06 | 女式纺织服装 | ARIES FASHION COLLECTION & CO LTD | 毛里求斯 | $75 |
| 2025-11-06 | 女式睡衣 | ARIES FASHION COLLECTION & CO LTD | 毛里求斯 | $24 |
| 2025-11-06 | 女式泳装 | ARIES FASHION COLLECTION & CO LTD | 毛里求斯 | $63 |
| 2025-11-06 | 纺织面料运动鞋 | ARIES FASHION COLLECTION & CO LTD | 毛里求斯 | $28 |
| 2024-12-20 | 摩托车及配件 | MOTO PLANET | 印度 | $34 |
| 2024-12-20 | 钢化安全玻璃 | MOTO PLANET | 印度 | $228 |