Quan Nam Construction Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG QUâN NAM
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$163.0K
出口金额
—
最近进口
2026-01-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700873659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYK3RT6M |
| 成立日期 | 2023-07-19 |
| 联系地址 | Số nhà 128B Đinh Công Tráng, tổ dân phố Ninh Lão, Phường Duy Minh, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG QUÂN NAM |
| 企业英文名称 | QUAN NAM TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 128B Đinh Công Tráng, tổ dân phố Ninh Lão, Phường Duy Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0972176168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 722880 | 空心钻钢 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $162.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSMT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $129.0K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $31.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Global Lighting Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $2.8K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 聚碳酸酯塑料片 | GLOBAL LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $23 |
| 2026-01-27 | 其他金属锁 | GLOBAL LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | — | $61 |
| 2026-01-27 | 塑料建材 | GLOBAL LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $577 |
| 2026-01-27 | 热轧不锈钢 | GLOBAL LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-27 | 无框玻璃镜 | GLOBAL LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | — | $63 |
| 2026-01-27 | 非棉纺织窗帘 | GLOBAL LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $640 |
| 2025-10-03 | 电气信号装置 | TSMT VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2025-10-03 | 其他钢铁制品 | TSMT VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2025-10-03 | LED照明装置 | TSMT VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2025-10-03 | 硬质PVC管 | TSMT VIETNAM CO LTD | 越南 | $574 |