Hoang Dat Mechanical Manufacturing and Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 328 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
328
进口笔数
294
出口笔数
$48.58M
进口金额
$41.67M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-29
最近出口
33
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105906634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28W8AWS |
| 成立日期 | 2012-06-01 |
| 联系地址 | Thôn Vệ Linh, Xã Phù Linh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG ĐẠT |
| 企业英文名称 | HOANG DAT PRODUCTION MECHANICAL AND COMMERCIAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vệ Linh, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84976703446 |
| 邮箱 | cokhihoangdat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 740919 | 精炼铜板 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 740919 | 精炼铜板 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 245 | $44.60M |
| 中国 | 82 | $3.99M |
| 中国台湾 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 290 | $40.71M |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 19 | $19.28M | 8471机器零件、钢制气罐 |
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 28 | $10.28M | 其他塑料制品、8471机器零件 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 35 | $4.33M | 通信设备、通信设备零件 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 28 | $4.28M | 8471机器零件、其他铜制品 |
| Current Power (Vietnam) Technology Ltd. | 越南 | 36 | $3.48M | 其他电路开关装置、其他高压电路装置 |
| HK WAN YANG TRADING LTD | 中国香港 | 22 | $1.07M | 其他钢铁制品、氧化铝 |
| Cong Ty TNHH Ki Thuat Cong Nghiep Dai Dien Viet Nam | 越南 | 19 | $1.06M | 其他铝制品、铝废料 |
| Shenzhen Hengmeisheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $965.6K | 其他化学制剂 |
| Yan Haitong International Trading (HK) Co., Ltd. | 中国 | 21 | $893.2K | 陶瓷磨轮、其他钢铁制品 |
| Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd. | 越南 | 16 | $54.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 18 | $18.11M | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 27 | $8.74M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 35 | $5.13M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 73 | $4.34M | 其他铜制品、其他铝制品 |
| Current Power (Vietnam) Technology Ltd. | 越南 | 45 | $2.16M | 其他塑料制品、聚乙烯袋 |
| Cong Ty TNHH Ki Thuat Cong Nghiep Dai Dien Viet Nam | 越南 | 19 | $1.48M | 铝合金型材、其他铝制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $251.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| FUJI SEIKO VIETNAM CO., LTD | 越南 | 9 | $89.7K | 其他铝制品、阀门龙头 |
| Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd. | 越南 | 16 | $67.2K | 钢铁螺钉螺栓、未涂层钢线 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $31.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 328)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 精炼铜板 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-29 | 其他铜制品 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $19.3K |
| 2026-07-29 | 其他铜制品 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $778.6K |
| 2026-07-29 | 其他铜制品 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $4.0K |
| 2026-07-29 | 其他铜制品 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $163 |
| 2026-07-29 | 不锈钢管配件 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $5.8K |
| 2026-07-29 | 其他铜制品 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $200 |
| 2026-07-29 | 不锈钢管配件 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $514 |
| 2026-07-29 | 其他铜制品 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $163 |
| 2026-07-29 | 其他铜制品 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.5K |
出口(共 294)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2026-07-27 | 精炼铜板 | Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | $57.2K |
| 2026-07-27 | 精炼铜板 | Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | $5.7K |
| 2026-07-27 | 精炼铜板 | Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-27 | 精炼铜板 | Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | $79.3K |
| 2026-07-24 | 其他铝制品 | Cong Ty TNHH Ki Thuat Cong Nghiep Dai Dien Viet Nam | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-24 | 其他铝制品 | Cong Ty TNHH Ki Thuat Cong Nghiep Dai Dien Viet Nam | 越南 | $3.1K |
| 2026-07-24 | 其他铝制品 | Cong Ty TNHH Ki Thuat Cong Nghiep Dai Dien Viet Nam | 越南 | $64 |
| 2026-07-24 | 其他铝制品 | Cong Ty TNHH Ki Thuat Cong Nghiep Dai Dien Viet Nam | 越南 | $3.7K |
| 2026-07-24 | 其他铝制品 | Cong Ty TNHH Ki Thuat Cong Nghiep Dai Dien Viet Nam | 越南 | $5.9K |