KP Aerospace Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 402 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KP AEROSPACE VIETNAM

402
进口笔数
54
出口笔数
$12.70M
进口金额
$3.60M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-06
最近出口
59
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.46M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $88.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $898.1K · 21 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $793.1K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $161.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $108.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $499.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $274.2K · 10 笔出口 $85.9K · 3 笔2025-06进口 $701.2K · 14 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-07进口 $69.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $740.6K · 23 笔出口 $729.5K · 14 笔2025-09进口 $533.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $802.9K · 23 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-11进口 $769.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $287.9K · 16 笔出口 $15.1K · 2 笔2026-01进口 $745.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $135.9K · 12 笔出口 $905 · 1 笔2026-03进口 $878.3K · 23 笔出口 $182.1K · 4 笔2026-04进口 $2.46M · 40 笔出口 $852.6K · 8 笔2026-05进口 $875.4K · 31 笔出口 $1.04M · 9 笔2026-06进口 $794.9K · 28 笔出口 $686.6K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $88.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $898.1K · 21 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $793.1K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $161.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $108.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $499.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $274.2K · 10 笔出口 $85.9K · 3 笔2025-06进口 $701.2K · 14 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-07进口 $69.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $740.6K · 23 笔出口 $729.5K · 14 笔2025-09进口 $533.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $802.9K · 23 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-11进口 $769.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $287.9K · 16 笔出口 $15.1K · 2 笔2026-01进口 $745.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $135.9K · 12 笔出口 $905 · 1 笔2026-03进口 $878.3K · 23 笔出口 $182.1K · 4 笔2026-04进口 $2.46M · 40 笔出口 $852.6K · 8 笔2026-05进口 $875.4K · 31 笔出口 $1.04M · 9 笔2026-06进口 $794.9K · 28 笔出口 $686.6K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔

工商档案

企业注册号0402219338
企查查编码QVN4D9H6NG
成立日期2024-01-04
联系地址Lô A15, Khu công nghệ cao Đà Nẵng, Xã Hoà Liên, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KP AEROSPACE VIETNAM
企业英文名称KP AEROSPACE VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A15, Khu công nghệ cao Đà Nẵng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề sản xuất, kinh doanh, dịch vụ gây tác động môi trường tại địa điểm phù hợp với quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch xây dựng, quy hoạch ngành đã được phê duyệt; vị trí thực hiện dự án sản xuất, kinh doanh, dịch vụ phải bảo đảm khoảng cách an toàn về môi trường, khoảng cách bảo vệ vệ sinh theo quy định. Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và các điều kiện kinh doanh khác theo quy định của pháp luật; bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Trường hợp có phản ánh, khiếu kiện của người dân địa phương về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp gây ô nhiễm môi trường, doanh nghiệp phải chấp hành di dời địa điểm kinh doanh đó theo yêu cầu của cơ quan chức năng. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3030 - Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
电话82553425746
邮箱jhpark81@airkpc.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,527.89亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
880730飞机零件
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
810890其他钛制品
854442带接头绝缘电线
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
761610铝制紧固件
820559其他手工工具

出口

HS 编码产品
880730飞机零件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731823钢铆钉
761699其他铝制品
731822非螺纹垫圈
854442带接头绝缘电线
731819其他螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国200$8.86M
美国187$2.02M
越南77$740.7K
瑞士8$229.4K
德国16$217.8K
中国82$164.3K
意大利32$145.0K
匈牙利2$104.2K
中国台湾13$49.8K
日本33$33.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国21$2.77M
越南19$822.5K
美国13$0

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Korean Air Co., Ltd.韩国187$9.46M其他塑料制品、其他纸制文具
KP Aero Industries Co., Ltd.韩国59$1.15M其他钢铁制品、可互换钻具
Korean Air Co., Ltd.美国53$353.4K聚合物基油漆、其他钛制品
KNS Technology Corporation越南30$162.5K非CRT电脑显示器、含CPU和I/O的ADP设备
Korean Air Co., Ltd.意大利13$60.5K其他螺纹紧固件、螺纹螺母
Korean Air Co., Ltd.越南8$22.0K其他塑料制品、其他铝制品
V-Inspect Co., Ltd.越南8$21.4K钢铁螺钉螺栓、焊接方钢管
Korean Air Co., Ltd.中国11$11.2K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Korean Air Co., Ltd.墨西哥9$7.7K螺纹螺母、其他螺纹紧固件
KP Aero Industries Co., Ltd.中国7$1.0K带框玻璃镜、棉絮制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Korean Air Co., Ltd.韩国19$2.76M飞机零件、飞机起落架
Korean Air Co., Ltd.越南16$761.1K飞机零件、其他钢铁制品
Rotomatik VN Co., Ltd.越南2$60.3K机械零件、电力控制板
KP Aero Industries Co., Ltd.韩国2$16.8K非螺纹钢销、可互换钻具
Korea Testing Laboratory (KTL)韩国1$4.0K其他钢铁制品、冷藏冷冻组合机
KNS Technology Corporation越南1$1.1K摄影实验室设备

近期贸易明细

进口(共 402)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他印刷机零件KNS Technology Corporation日本$84
2026-06-30非CRT电脑显示器KNS Technology Corporation中国$406
2026-06-30已录制光碟KNS Technology Corporation中国香港$287
2026-06-30通信设备KNS Technology Corporation中国$34
2026-06-30含CPU和I/O的ADP设备KNS Technology Corporation中国$1.5K
2026-06-29过滤净化器零件Ha Son Technology & Trading Co., Ltd.韩国$685
2026-06-29气体过滤机械Ha Son Technology & Trading Co., Ltd.韩国$12.2K
2026-06-29过滤净化器零件Ha Son Technology & Trading Co., Ltd.韩国$630
2026-06-26其他印刷机零件KNS Technology Corporation越南$84
2026-06-26非CRT电脑显示器KNS Technology Corporation越南$406

出口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-06飞机零件BOEING COMMERCIAL AIRPLANES美国$0
2026-07-06飞机零件BOEING COMMERCIAL AIRPLANES美国$0
2026-07-06飞机零件BOEING COMMERCIAL AIRPLANES美国$0
2026-07-06飞机零件BOEING COMMERCIAL AIRPLANES美国$0
2026-06-30飞机零件Korean Air Co., Ltd.韩国$79.9K
2026-06-30飞机零件Korean Air Co., Ltd.韩国$80.7K
2026-06-30飞机零件Korean Air Co., Ltd.韩国$3.4K
2026-06-30飞机零件Korean Air Co., Ltd.韩国$80.7K
2026-06-30飞机零件Korean Air Co., Ltd.韩国$79.9K
2026-06-30飞机零件Korean Air Co., Ltd.韩国$3.4K

相关企业 · 同类产品

KP Aerospace Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →