KNS Technology Corporation
越南出口商 · 出口 290 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT KếT NốI Số
1
进口笔数
290
出口笔数
$1.1K
进口金额
$1.86M
出口金额
2024-11-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400677727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRW14WF2 |
| 成立日期 | 2008-11-27 |
| 联系地址 | 300 Hải Phòng, Phường Tân Chính, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT KẾT NỐI SỐ |
| 企业英文名称 | KNS TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 300 Hải Phòng, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Lắp ráp sản phẩm điện, điện tử viễn thông, tin học. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02363553567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901060 | 摄影实验室设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 290 | $1.86M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KP Aerospace Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 飞机零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $795.2K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| KP Aerospace Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $152.8K | 其他塑料制品、飞机零件 |
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 35 | $142.6K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $119.5K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $112.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | 16 | $49.6K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| Relats Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $43.4K | 木托盘、木制包装容器 |
| Relats Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 9 | $37.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Germtong Industrial Co., Ltd. | 越南 | 18 | $32.7K | 其他拉链、瓦楞纸箱 |
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 17 | $30.0K | 印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 摄影实验室设备 | KP AEROSPACE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
出口(共 290)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非CRT电脑显示器 | KP AEROSPACE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 非CRT电脑显示器 | KP AEROSPACE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | KP AEROSPACE VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | KP AEROSPACE VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | KP AEROSPACE VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | KP AEROSPACE VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 已录制光碟 | KP AEROSPACE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | KP AEROSPACE VIETNAM CO LTD | 越南 | $121 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | KP AEROSPACE VIETNAM CO LTD | 越南 | $121 |
| 2026-04-27 | 已录制光碟 | KP AEROSPACE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |