Rotomatik VN Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 398 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ROTOMATIK VN

398
进口笔数
389
出口笔数
$5.69M
进口金额
$1.51M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-23
最近出口
47
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $241.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.5K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-10进口 $48.6K · 14 笔出口 $342 · 2 笔2023-11进口 $67.4K · 6 笔出口 $14.3K · 6 笔2023-12进口 $75.7K · 10 笔出口 $29.2K · 9 笔2024-01进口 $173.6K · 5 笔出口 $7.7K · 5 笔2024-02进口 $13.4K · 3 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-03进口 $119.9K · 5 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-04进口 $182.2K · 8 笔出口 $6.2K · 5 笔2024-05进口 $226.4K · 9 笔出口 $10.7K · 14 笔2024-06进口 $26.5K · 6 笔出口 $146.0K · 16 笔2024-07进口 $137.3K · 8 笔出口 $69.5K · 28 笔2024-08进口 $59.3K · 6 笔出口 $8.3K · 9 笔2024-09进口 $157.6K · 12 笔出口 $12.2K · 9 笔2024-10进口 $179.5K · 11 笔出口 $97.7K · 18 笔2024-11进口 $114.0K · 9 笔出口 $14.3K · 14 笔2024-12进口 $241.0K · 10 笔出口 $69.2K · 19 笔2025-01进口 $228.0K · 15 笔出口 $3.1K · 4 笔2025-02进口 $89.7K · 6 笔出口 $28.6K · 8 笔2025-03进口 $41.3K · 10 笔出口 $19.8K · 6 笔2025-04进口 $241.9K · 13 笔出口 $30.0K · 6 笔2025-05进口 $90.7K · 9 笔出口 $200.6K · 12 笔2025-06进口 $185.8K · 12 笔出口 $5.0K · 4 笔2025-07进口 $157.5K · 10 笔出口 $13.5K · 10 笔2025-08进口 $20.6K · 7 笔出口 $17.8K · 5 笔2025-09进口 $107.3K · 11 笔出口 $17.6K · 7 笔2025-10进口 $35.4K · 11 笔出口 $8.0K · 8 笔2025-11进口 $50.6K · 7 笔出口 $12.2K · 8 笔2025-12进口 $131.9K · 18 笔出口 $57.5K · 15 笔2026-01进口 $104.9K · 20 笔出口 $58.9K · 8 笔2026-02进口 $16.1K · 7 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-03进口 $127.3K · 14 笔出口 $35.4K · 14 笔2026-04进口 $147.4K · 10 笔出口 $6.1K · 3 笔2026-05进口 $41.2K · 4 笔出口 $99.5K · 8 笔2026-06进口 $62.9K · 6 笔出口 $29.5K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.5K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-10进口 $48.6K · 14 笔出口 $342 · 2 笔2023-11进口 $67.4K · 6 笔出口 $14.3K · 6 笔2023-12进口 $75.7K · 10 笔出口 $29.2K · 9 笔2024-01进口 $173.6K · 5 笔出口 $7.7K · 5 笔2024-02进口 $13.4K · 3 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-03进口 $119.9K · 5 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-04进口 $182.2K · 8 笔出口 $6.2K · 5 笔2024-05进口 $226.4K · 9 笔出口 $10.7K · 14 笔2024-06进口 $26.5K · 6 笔出口 $146.0K · 16 笔2024-07进口 $137.3K · 8 笔出口 $69.5K · 28 笔2024-08进口 $59.3K · 6 笔出口 $8.3K · 9 笔2024-09进口 $157.6K · 12 笔出口 $12.2K · 9 笔2024-10进口 $179.5K · 11 笔出口 $97.7K · 18 笔2024-11进口 $114.0K · 9 笔出口 $14.3K · 14 笔2024-12进口 $241.0K · 10 笔出口 $69.2K · 19 笔2025-01进口 $228.0K · 15 笔出口 $3.1K · 4 笔2025-02进口 $89.7K · 6 笔出口 $28.6K · 8 笔2025-03进口 $41.3K · 10 笔出口 $19.8K · 6 笔2025-04进口 $241.9K · 13 笔出口 $30.0K · 6 笔2025-05进口 $90.7K · 9 笔出口 $200.6K · 12 笔2025-06进口 $185.8K · 12 笔出口 $5.0K · 4 笔2025-07进口 $157.5K · 10 笔出口 $13.5K · 10 笔2025-08进口 $20.6K · 7 笔出口 $17.8K · 5 笔2025-09进口 $107.3K · 11 笔出口 $17.6K · 7 笔2025-10进口 $35.4K · 11 笔出口 $8.0K · 8 笔2025-11进口 $50.6K · 7 笔出口 $12.2K · 8 笔2025-12进口 $131.9K · 18 笔出口 $57.5K · 15 笔2026-01进口 $104.9K · 20 笔出口 $58.9K · 8 笔2026-02进口 $16.1K · 7 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-03进口 $127.3K · 14 笔出口 $35.4K · 14 笔2026-04进口 $147.4K · 10 笔出口 $6.1K · 3 笔2026-05进口 $41.2K · 4 笔出口 $99.5K · 8 笔2026-06进口 $62.9K · 6 笔出口 $29.5K · 14 笔

工商档案

企业注册号0304378604
企查查编码QVNN6XGYBK
成立日期2007-05-07
联系地址141 Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ROTOMATIK VN
企业英文名称ROTOMATIK VN CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址141 Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842839451818
邮箱sales@rotomatik.com.vn
传真+842839451919
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本178.05亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843120机械零件
853710电力控制板
400922金属增强橡胶管
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
842710电动叉车
853650其他电气开关
401693非泡沫橡胶密封件
842199过滤净化器零件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
843120机械零件
401693非泡沫橡胶密封件
271019非轻质石油
850720铅酸蓄电池
400922金属增强橡胶管
853710电力控制板
903180其他测量仪器
848210滚珠轴承
392690其他塑料制品
842199过滤净化器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国245$3.53M
中国227$1.67M
新加坡26$231.0K
卡塔尔78$58.5K
越南3$43.7K
捷克37$23.8K
意大利45$23.7K
波兰13$18.3K
美国8$17.2K
瑞典4$14.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南382$1.50M
老挝3$6.4K
德国1$696
中国1$523
比利时1$517
新加坡1$404
丹麦3$386

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jungheinrich Lift Truck Singapore Pte. Ltd.新加坡294$5.09M机械零件、电力控制板
Battery Asia (S) Pte. Ltd.新加坡12$142.5K铅酸蓄电池、静止变流器
Rite-Hite Material Handling Equipment (Kunshan) Co., Ltd.中国5$42.0K其他升降机械、其他硫化橡胶制品
Migaozuo (Xiamen) Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国8$39.4K电动叉车、静止变流器
Vela Power Technology Co., Ltd.中国7$32.7K铅酸启动电池、铅酸蓄电池
Yantai Wonray Rubber Tyre Co., Ltd.中国3$24.6K车轮零件、其他橡胶轮胎
Power Handling Co., Ltd.美国4$19.9K其他钢铁制品、含CPU和I/O的ADP设备
Shanghai 51CC Tech Co., Ltd.中国4$7.5K机械零件、其他电气开关
Veise (Guangzhou) Electronics Co., Ltd.中国6$6.4K非CRT显示器、其他电视摄像机
Banyitong Science & Technology Developing Co., Ltd.中国6$1.8K电动叉车、机械零件

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南22$470.9K其他塑料制品、其他电路开关装置
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南55$242.0K通信设备零件、带接头绝缘电线
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南13$187.7K瓦楞纸箱、塑料容器
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南168$187.0K镀膜玻璃片、木托盘
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南28$33.0K电动机及零件、其他钢铁制品
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南19$30.4K其他钢铁制品、电动机及零件
Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南7$22.8K电器装置零件、带接头绝缘电线
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南15$8.3K合成纤维缝纫线、印刷标签
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南16$6.7K通信设备零件、其他电子IC
St. Johns Vietnam Co., Ltd.越南8$4.5K乙烯聚合物塑料、油漆溶剂

近期贸易明细

进口(共 398)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26非CRT显示器Veise (Guangzhou) Electronics Co., Ltd.中国$125
2026-06-26锂离子电池Veise (Guangzhou) Electronics Co., Ltd.中国$90
2026-06-26静止变流器Veise (Guangzhou) Electronics Co., Ltd.中国$5
2026-06-26电视/数码相机Veise (Guangzhou) Electronics Co., Ltd.中国$88
2026-06-26非CRT显示器Veise (Guangzhou) Electronics Co., Ltd.中国$174
2026-06-26非CRT显示器Veise (Guangzhou) Electronics Co., Ltd.中国$208
2026-06-26电视/数码相机Veise (Guangzhou) Electronics Co., Ltd.中国$68
2026-06-23非自走式叉车Jungheinrich Lift Truck Singapore Pte. Ltd.中国$1.7K
2026-06-23非自走式叉车Jungheinrich Lift Truck Singapore Pte. Ltd.中国$6.9K
2026-06-18静止变流器Veise (Guangzhou) Electronics Co., Ltd.中国$5

出口(共 389)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23其他白炽灯Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$20
2026-06-23绝缘电线Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南$9.0K
2026-06-23机械零件Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南$406
2026-06-22绝缘电线Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南$9.0K
2026-06-22机械零件Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南$406
2026-06-19其他橡胶轮胎First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$565
2026-06-19非轻质石油First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$144
2026-06-19其他电气开关First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$574
2026-06-19其他橡胶轮胎First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$373
2026-06-19液体过滤机械First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$138

相关企业 · 同类产品

Rotomatik VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →