Rotomatik VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 388 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ROTOMATIK VN
388
进口笔数
336
出口笔数
$5.58M
进口金额
$1.33M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
51
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304378604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN6XGYBK |
| 成立日期 | 2007-05-07 |
| 联系地址 | 141 Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ROTOMATIK VN |
| 企业英文名称 | ROTOMATIK VN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 141 Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842839451818 |
| 邮箱 | sales@rotomatik.com.vn |
| 传真 | +842839451919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 178.05亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 241 | $3.53M |
| 中国 | 218 | $1.58M |
| 新加坡 | 26 | $231.0K |
| 卡塔尔 | 75 | $57.0K |
| 越南 | 3 | $43.7K |
| 意大利 | 44 | $23.4K |
| 捷克 | 35 | $18.4K |
| 波兰 | 13 | $18.3K |
| 美国 | 8 | $17.2K |
| 瑞典 | 4 | $14.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 329 | $1.32M |
| 老挝 | 3 | $6.4K |
| 德国 | 1 | $696 |
| 中国 | 1 | $523 |
| 比利时 | 1 | $517 |
| 新加坡 | 1 | $404 |
| 丹麦 | 3 | $386 |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jungheinrich Lift Truck Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 286 | $5.01M | 机械零件、电动叉车 |
| Battery Asia (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $142.5K | 铅酸蓄电池、静止变流器 |
| Migaozuo (Xiamen) Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $39.4K | 电动叉车、静止变流器 |
| Vela Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $32.7K | 铅酸蓄电池、铅酸启动电池 |
| Yantai Wonray Rubber Tyre Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.6K | 车轮零件、其他橡胶轮胎 |
| Power Handling Co., Ltd. | 美国 | 4 | $19.9K | 其他钢铁制品、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Shanghai 51CC Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.5K | 机械零件、其他电气开关 |
| 9caafb9726616903695c229e9470bb51 | 3 | $6.4K | ||
| Veise (Guangzhou) Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.3K | 非CRT显示器、其他电视摄像机 |
| Banyitong Science & Technology Developing Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.8K | 电动叉车、机械零件 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 15 | $430.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 48 | $236.1K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 152 | $169.3K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $89.6K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 18 | $30.0K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 19 | $26.9K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $22.8K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 15 | $8.3K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Fushan Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| St. Johns Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.5K | 乙烯聚合物塑料、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 388)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 锂离子电池 | MIGAOZUO (XIAMEN) ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | MIGAOZUO (XIAMEN) ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $675 |
| 2026-04-28 | 锂离子电池 | MIGAOZUO (XIAMEN) ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | MIGAOZUO (XIAMEN) ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $675 |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | BUYQUAL TECHNOLOGY GROUP CO,.LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | BUYQUAL TECHNOLOGY GROUP CO,.LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | JUNGHEINRICH LIFT TRUCK SINGAPORE PTE LTD | 保加利亚 | $89 |
| 2026-04-22 | 垫片套装 | JUNGHEINRICH LIFT TRUCK SINGAPORE PTE LTD | 卡塔尔 | $158 |
| 2026-04-22 | 电动叉车 | JUNGHEINRICH LIFT TRUCK SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $5.9K |
| 2026-04-22 | 电动叉车 | JUNGHEINRICH LIFT TRUCK SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $5.9K |
出口(共 336)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 机械零件 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 机械零件 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-19 | 机械零件 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-16 | 机械零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $818 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $231 |
| 2026-03-27 | 过滤净化器零件 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-03-27 | 其他橡胶轮胎 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $566 |
| 2026-03-27 | 非轻质石油 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $72 |
| 2026-03-27 | 钢铁铰接链 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $531 |
| 2026-03-27 | 非轻质石油 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $780 |