Lupus Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 439 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LUPUS VIệT NAM
0
进口笔数
439
出口笔数
$0
进口金额
$753.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402057648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCNT1U31 |
| 成立日期 | 2020-08-18 |
| 联系地址 | 50 Phước Tường 6, Phường Hoà Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LUPUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LUPUS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 138, tờ bản đồ 93, Tổ dân phố Đại La, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84906905111 |
| 邮箱 | lupusvn.info@gmail.com |
| 官网 | lupusvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 439 | $753.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $188.8K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $151.4K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Hasegawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 90 | $109.3K | 瓦楞纸箱、贱金属铰链 |
| Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | 30 | $66.1K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $52.3K | 9mm以上MDF板、非泡沫塑料片 |
| Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $49.0K | 瓦楞纸箱、9mm以上MDF板 |
| KR Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $36.0K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $30.1K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| BHD Vietnam Racking Factory Co., Ltd. | 马来西亚 | 19 | $12.0K | 热轧钢窄带、氩气 |
| Cong Ty TNHH MTV San Xuat Kho Ke Hang BHD Vietnam | 马来西亚 | 18 | $11.6K | 其他纸制品、轴承零件 |
近期贸易明细
出口(共 439)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制包装容器 | AMERICA QUARTZ TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-28 | 木制包装容器 | AMERICA QUARTZ TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-28 | 木制包装容器 | AMERICA QUARTZ TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $999 |
| 2026-04-28 | 木制包装容器 | AMERICA QUARTZ TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $999 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | AMERICA QUARTZ TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $171 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | AMERICA QUARTZ TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | AMERICA QUARTZ TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | AMERICA QUARTZ TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $231 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | AMERICA QUARTZ TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $363 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.7K |