Nguyen Trinh Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XE & MOOC CHUYêN DùNG VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$204.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900918106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1D350N |
| 成立日期 | 2015-04-27 |
| 联系地址 | Thôn Thị Trung, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XE & MOOC CHUYÊN DÙNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM SPECIALIZED TRUCK & TRAILER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84985886396 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $204.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Lianwo Heavy Truck Components Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.1K | 机械零件、土方机械零件 |
| Shandong Wushengjin Mining Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $77.1K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Sinotruk International | 喀麦隆 | 2 | $36.8K | 柴油拖拉机、20吨以上柴油货车 |
| Shandong Wushengjin Mining Machinery Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $6.4K | 内燃机滤油器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | SHANDONG LIANWO HEAVY TRUCK COMPONENTS CO.,LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | SHANDONG LIANWO HEAVY TRUCK COMPONENTS CO.,LTD | 中国 | $32.7K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | SHANDONG LIANWO HEAVY TRUCK COMPONENTS CO.,LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | SHANDONG LIANWO HEAVY TRUCK COMPONENTS CO.,LTD | 中国 | $32.7K |
| 2025-10-30 | 非轻质石油 | SHANDONG WUSHENGJIN MINING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-10-30 | 非轻质石油 | SHANDONG WUSHENGJIN MINING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-10-30 | 防冻制剂 | SHANDONG WUSHENGJIN MINING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-10-30 | 内燃机滤油器 | SHANDONG WUSHENGJIN MINING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-10-30 | 非轻质石油 | SHANDONG WUSHENGJIN MINING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $38.7K |
| 2025-10-30 | 内燃机滤油器 | SHANDONG WUSHENGJIN MINING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $862 |