J.M. Electrical & Equipment Professional Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Chuyên Thiết Bị Và Điện J.M
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$39.5K
出口金额
—
最近进口
2024-12-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105370618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4J8MUP1 |
| 成立日期 | 2011-06-21 |
| 联系地址 | Số nhà 14, ngõ Xóm Đình, đường Làng Tổ, Xã Liên Hồng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUYÊN THIẾT BỊ VÀ ĐIỆN J.M |
| 企业英文名称 | J.M ELECTRICAL & EQUIPMENT PROFESSIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14, ngõ Xóm Đình, đường Làng Tổ, Thôn Tổ, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84836550123 |
| 邮箱 | ketoanthueviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $34.7K |
| 越南 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poong Shin Laos Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $34.7K | 其他钢铁结构体、其他钢铁型材 |
| Poong Shin Laos Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 皮革整理涂料、其他铜制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-21 | 阀门龙头 | Poong Shin Laos Sole Co., Ltd. | 老挝 | $308 |
| 2024-12-21 | 阀门龙头 | Poong Shin Laos Sole Co., Ltd. | 老挝 | $311 |
| 2024-12-21 | 阀门龙头 | Poong Shin Laos Sole Co., Ltd. | 老挝 | $45 |
| 2024-12-21 | 止回阀 | Poong Shin Laos Sole Co., Ltd. | 老挝 | $404 |
| 2024-12-21 | 压力测量仪 | Poong Shin Laos Sole Co., Ltd. | 老挝 | $10 |
| 2024-12-21 | 不锈钢管配件 | Poong Shin Laos Sole Co., Ltd. | 老挝 | $123 |
| 2024-12-21 | 螺纹钢制管件 | Poong Shin Laos Sole Co., Ltd. | 老挝 | $21 |
| 2024-12-21 | 非不锈钢管件 | Poong Shin Laos Sole Co., Ltd. | 老挝 | $185 |
| 2024-12-21 | 液体流量计 | Poong Shin Laos Sole Co., Ltd. | 老挝 | $783 |
| 2024-12-21 | 非不锈钢管件 | Poong Shin Laos Sole Co., Ltd. | 老挝 | $16 |