BRANCH OF VOSCO TRADING & SERVICE JOINT STOCK CO IN HO CHI MINH CITY
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Vosco Tại Thành Phố Hồ Chí Minh
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$326.6K
出口金额
—
最近进口
2025-11-14
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201137068-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9JEM0N |
| 成立日期 | 2011-05-24 |
| 联系地址 | 122 Nguyễn Tất Thành, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VOSCO TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 122 Nguyễn Tất Thành, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0839400307 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $297.1K |
| 新加坡 | 5 | $23.7K |
| 韩国 | 1 | $5.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIET NAM OCEAN SHIPPING JOINT STOCK CO | 越南 | 8 | $190.7K | 其他煤、非轻质石油 |
| CONG TY CO PHAN VAN TAI VA TIEP VAN PHUONG DONG VIET | 越南 | 1 | $38.1K | 非轻质石油 |
| CONG TY CO PHAN HANG HAI DONG DO | 越南 | 1 | $23.2K | 非轻质石油、铜合金管件 |
| CONG TY CO PHAN DICH VU VAN TAI VA THUONG MAI | 越南 | 1 | $22.6K | 非轻质石油 |
| TUAN LONG SHIPPING CO LTD | 越南 | 1 | $20.2K | 非轻质石油、聚合物基油漆 |
| GRAM MARINE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $11.9K | 非轻质石油、生物柴油油品 |
| RAFFLES SHIPMANAGEMENT SERVICES PTE LTD | 新加坡 | 2 | $9.5K | 非轻质石油、柴油机零件 |
| PETRO OCEAN TRADING CO LTD | 韩国 | 1 | $5.8K | 非轻质石油 |
| TRUONG THINH PHAT IMPORT EXPORT TRANSPORT TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | 1 | $2.4K | 盐及氯化钠、非轻质石油 |
| Tau Efraim A Gram Marine Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.3K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 非轻质石油 | TUAN LONG SHIPPING CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-11-14 | 非轻质石油 | TUAN LONG SHIPPING CO LTD | 越南 | $147 |
| 2025-11-14 | 非轻质石油 | TUAN LONG SHIPPING CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-11-14 | 非轻质石油 | TUAN LONG SHIPPING CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-11-14 | 非轻质石油 | TUAN LONG SHIPPING CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2025-11-14 | 非轻质石油 | TUAN LONG SHIPPING CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-11-14 | 非轻质石油 | TUAN LONG SHIPPING CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-06-03 | 非轻质石油 | TRUONG THINH PHAT IMPORT EXPORT TRANSPORT TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $2.4K |
| 2025-04-11 | 非轻质石油 | Tau Efraim A Gram Marine Pte. Ltd. | 新加坡 | $585 |
| 2025-04-11 | 非轻质石油 | TAU EFRAIM A GRAM MARINE PTE LTD | 新加坡 | $585 |