TRUONG THINH PHAT IMPORT EXPORT TRANSPORT TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI VậN TảI XUấT NHậP KHẩU TRườNG THịNH PHáT
4
进口笔数
2
出口笔数
$9.3K
进口金额
$7.1K
出口金额
2025-06-03
最近进口
2023-08-25
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316799854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYKPKG22 |
| 成立日期 | 2021-04-09 |
| 联系地址 | 50/32/8 Đường 79, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH PHAT IMPORT EXPORT TRANSPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 128 Đường N3B - Dự án Khu Đô Thị Sài Gòn Bình An, Khu Phố, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | 02256515555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 853180 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $6.9K |
| 越南 | 1 | $2.4K |
| 印度 | 2 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.9K |
| 印度 | 1 | $260 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STATION SATCOM PTE LTD | 新加坡 | 1 | $6.9K | 999907、通信设备 |
| BRANCH OF VOSCO TRADING & SERVICE JOINT STOCK CO IN HO CHI MINH CITY | 越南 | 1 | $2.4K | 非轻质石油 |
| OTA KANDLA PVT LTD | 印度 | 1 | $2 | 盐及氯化钠 |
| Jay Ravechi Chemicals | 印度 | 1 | $0 | 盐及氯化钠 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MV. STELLA BEAUTY | 巴拿马 | 1 | $6.9K | 通信设备 |
| MASTER OF MV TTP | 印度 | 1 | $260 | 通信设备零件、彩色电视接收机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-03 | 非轻质石油 | BRANCH OF VOSCO TRADING & SERVICE JOINT STOCK CO IN HO CHI MINH CITY | 越南 | $2.4K |
| 2023-08-13 | 盐及氯化钠 | OTA KANDLA PVT LTD | 印度 | $2 |
| 2023-08-11 | 盐及氯化钠 | JAY RAVECHI CHEMICALS | 印度 | $0 |
| 2023-03-20 | 通信设备 | STATION SATCOM PTE LTD | 新加坡 | $6.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-25 | 彩色电视接收机 | MASTER OF MV TTP | 印度 | $180 |
| 2023-08-25 | 电气信号装置 | MASTER OF MV TTP | 印度 | $60 |
| 2023-08-25 | 通信设备零件 | MASTER OF MV TTP | 印度 | $20 |
| 2023-03-20 | 通信设备 | MV. STELLA BEAUTY | 越南 | $6.9K |