FPT Digital Retail Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 711 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bán Lẻ Kỹ Thuật Số Fpt
28
进口笔数
711
出口笔数
$415.7K
进口金额
$44.82M
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
80
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311609355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6EKCCJS |
| 成立日期 | 2012-03-08 |
| 联系地址 | 261-263 Khánh Hội, Phường 02, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÁN LẺ KỸ THUẬT SỐ FPT |
| 企业英文名称 | FPT DIGITAL RETAIL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 261-263 Khánh Hội, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| 电话 | +842873023456 |
| 邮箱 | investor@frt.vn |
| 传真 | +842839435773 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.703万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 852352 | 智能卡 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 842410 | 灭火器 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 851713 | 智能手机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $407.4K |
| 韩国 | 1 | $7.2K |
| 新加坡 | 1 | $976 |
| 泰国 | 1 | $97 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 110 | $35.97M |
| 越南 | 575 | $6.58M |
| 新加坡 | 21 | $1.99M |
| 以色列 | 4 | $218.8K |
| 中国香港 | 1 | $50.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Modern Space Design & Decoration (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140.3K | LED灯具及发光标志、非办公金属家具 |
| Seeed Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87.5K | 自动数据处理机处理部件、8471机器零件 |
| Watchdata Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $83.0K | 处理器及控制器、智能卡 |
| ShopperTrak Technologies (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.1K | 计量计数器、其他光学测量仪 |
| Shenzhen Meetu Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.9K | 其他塑料制品 |
| Jupiter GSM FZCO | 阿联酋 | 1 | $8.1K | 其他电话机 |
| Firezero Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.2K | 灭火器、呼吸器具 |
| ARVATO SERVICES HONG KONG LTD | 中国香港 | 14 | $3.0K | 带接头绝缘电线、教学演示仪器 |
| K.P.P. Packaging Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $976 | 其他纺织制品、其他印刷品 |
| Junjie Ji | 中国 | 1 | $550 | 多扬声器箱体、单个扬声器 |
下游采购商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rama Electronics Trading L.L.C. | 阿联酋 | 24 | $8.84M | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 93 | $2.13M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 99 | $988.1K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Raduga Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $752.3K | 非智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 25 | $558.5K | 金属加工机刀、其他塑料制品 |
| Leader Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $272.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 38 | $242.9K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Luxshare Co., Ltd. | 越南 | 25 | $184.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $135.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 22 | $43.3K | 染色合成针织布、针织服装零件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 智能卡 | WATCHDATA TECHNOLOGIES PTE LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-01-12 | 灭火器 | FIREZERO CO LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2025-08-28 | 智能卡 | WATCHDATA TECHNOLOGIES PTE LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-01-03 | 智能卡 | WATCHDATA TECHNOLOGIES PTE LTD | 中国 | $22.0K |
| 2024-10-07 | 非贱金属仿首饰 | D FUSION CO LTD | 泰国 | $97 |
| 2024-07-16 | 智能卡 | WATCHDATA TECHNOLOGIES PTE LTD | 中国 | $24.5K |
| 2024-07-16 | 真空瓶及零件 | APPLE SOUTH ASIA PTE LTD | 中国 | $51 |
| 2023-09-08 | 其他塑料制品 | SHENZHEN MEETU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-09-08 | 其他塑料制品 | SHENZHEN MEETU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-09-08 | 其他塑料制品 | SHENZHEN MEETU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 711)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 头戴耳机及耳塞 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 非CRT电脑显示器 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $426 |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.1K |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $19 |
| 2026-04-28 | 头戴耳机及耳塞 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 非CRT电脑显示器 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $23.5K |
| 2026-04-28 | 非CRT电脑显示器 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $111 |
| 2026-04-28 | 非CRT电脑显示器 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-28 | 10公斤以下便携电脑 | GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $83 |