FPT Digital Retail Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 711 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Bán Lẻ Kỹ Thuật Số Fpt

28
进口笔数
711
出口笔数
$415.7K
进口金额
$44.82M
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
80
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.46M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.9K · 1 笔出口 $680.0K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $159.4K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $104.2K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 11 笔2024-07进口 $24.6K · 2 笔出口 $256.2K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $996.3K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 15 笔2024-10进口 $97 · 1 笔出口 $100.1K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $907.4K · 24 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $294.0K · 17 笔2025-01进口 $22.0K · 1 笔出口 $419.0K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $755.8K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 32 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $753.8K · 31 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 32 笔2025-08进口 $17.0K · 1 笔出口 $1.06M · 34 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $867.4K · 25 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 34 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 22 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $206.1K · 25 笔2026-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $180.1K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $140.8K · 13 笔2026-03进口 $19.5K · 1 笔出口 $195.9K · 28 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $406.9K · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.9K · 1 笔出口 $680.0K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $159.4K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $104.2K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 11 笔2024-07进口 $24.6K · 2 笔出口 $256.2K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $996.3K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 15 笔2024-10进口 $97 · 1 笔出口 $100.1K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $907.4K · 24 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $294.0K · 17 笔2025-01进口 $22.0K · 1 笔出口 $419.0K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $755.8K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 32 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $753.8K · 31 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 32 笔2025-08进口 $17.0K · 1 笔出口 $1.06M · 34 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $867.4K · 25 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 34 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 22 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $206.1K · 25 笔2026-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $180.1K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $140.8K · 13 笔2026-03进口 $19.5K · 1 笔出口 $195.9K · 28 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $406.9K · 25 笔

工商档案

企业注册号0311609355
企查查编码QVN6EKCCJS
成立日期2012-03-08
联系地址261-263 Khánh Hội, Phường 02, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BÁN LẺ KỸ THUẬT SỐ FPT
企业英文名称FPT DIGITAL RETAIL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址261-263 Khánh Hội, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
电话+842873023456
邮箱investor@frt.vn
传真+842839435773
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.703万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
902300教学演示仪器
852352智能卡
940370塑料家具
481420塑料涂层壁纸
711790非贱金属仿首饰
842410灭火器
851718其他电话机
851810麦克风及支架
851822多扬声器箱体

出口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
851713智能手机
847141含CPU和I/O的ADP设备
852852非CRT电脑显示器
847160自动数据处理输入输出单元
852872彩色电视接收机
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
700719钢化安全玻璃
847170存储单元

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$407.4K
韩国1$7.2K
新加坡1$976
泰国1$97

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋110$35.97M
越南575$6.58M
新加坡21$1.99M
以色列4$218.8K
中国香港1$50.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Modern Space Design & Decoration (Shanghai) Co., Ltd.中国1$140.3KLED灯具及发光标志、非办公金属家具
Seeed Technology Co., Ltd.中国1$87.5K自动数据处理机处理部件、8471机器零件
Watchdata Technologies Pte. Ltd.新加坡4$83.0K处理器及控制器、智能卡
ShopperTrak Technologies (Shenzhen) Co., Ltd.中国1$45.1K计量计数器、其他光学测量仪
Shenzhen Meetu Industrial Co., Ltd.中国1$39.9K其他塑料制品
Jupiter GSM FZCO阿联酋1$8.1K其他电话机
Firezero Co., Ltd.韩国1$7.2K灭火器、呼吸器具
ARVATO SERVICES HONG KONG LTD中国香港14$3.0K带接头绝缘电线、教学演示仪器
K.P.P. Packaging Pte. Ltd.新加坡1$976其他纺织制品、其他印刷品
Junjie Ji中国1$550多扬声器箱体、单个扬声器

下游采购商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rama Electronics Trading L.L.C.阿联酋24$8.84M智能手机、10公斤以下便携电脑
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南93$2.13M其他电子IC、其他塑料制品
Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南99$988.1K印刷标签、自粘塑料片
Raduga Pte. Ltd.新加坡16$752.3K非智能手机、10公斤以下便携电脑
Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南25$558.5K金属加工机刀、其他塑料制品
Leader Tech Vietnam Co., Ltd.越南23$272.4K自粘塑料片、其他塑料制品
Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南38$242.9K其他塑料制品、电器装置零件
Luxshare Co., Ltd.越南25$184.1K其他塑料制品、自粘塑料片
Denso Vietnam Co., Ltd.越南32$135.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Alliance One Garment Co., Ltd.越南22$43.3K染色合成针织布、针织服装零件

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19智能卡WATCHDATA TECHNOLOGIES PTE LTD中国$19.5K
2026-01-12灭火器FIREZERO CO LTD韩国$7.2K
2025-08-28智能卡WATCHDATA TECHNOLOGIES PTE LTD中国$17.0K
2025-01-03智能卡WATCHDATA TECHNOLOGIES PTE LTD中国$22.0K
2024-10-07非贱金属仿首饰D FUSION CO LTD泰国$97
2024-07-16智能卡WATCHDATA TECHNOLOGIES PTE LTD中国$24.5K
2024-07-16真空瓶及零件APPLE SOUTH ASIA PTE LTD中国$51
2023-09-08其他塑料制品SHENZHEN MEETU INDUSTRIAL CO LTD中国$3.6K
2023-09-08其他塑料制品SHENZHEN MEETU INDUSTRIAL CO LTD中国$2.7K
2023-09-08其他塑料制品SHENZHEN MEETU INDUSTRIAL CO LTD中国$1.1K

出口(共 711)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28头戴耳机及耳塞LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD越南$3.6K
2026-04-28非CRT电脑显示器LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD越南$426
2026-04-28含CPU和I/O的ADP设备GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$16.1K
2026-04-28贱金属配件CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$19
2026-04-28头戴耳机及耳塞LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD越南$7.5K
2026-04-28非CRT电脑显示器LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD越南$23.5K
2026-04-28非CRT电脑显示器LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD越南$111
2026-04-28非CRT电脑显示器GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD越南$7.6K
2026-04-2810公斤以下便携电脑GOERTEK MICROELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$8.9K
2026-04-28贱金属配件CONG TY TNHH FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$83

相关企业 · 同类产品

FPT Digital Retail Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →