HTP Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 210 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Htp
0
进口笔数
210
出口笔数
$0
进口金额
$1.44M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300780925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJ6G87P |
| 成立日期 | 2013-06-28 |
| 联系地址 | Khu Đào Xá, Phường Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AMILAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, số 41, khu Đào Xá, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84967766868 |
| 邮箱 | Amilai9913@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 210 | $1.44M |
| 中国 | 3 | $1.1K |
| 日本 | 1 | $73 |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 20 | $633.2K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 35 | $230.8K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 21 | $212.0K | 钢化安全玻璃、光伏电池 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 32 | $130.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $110.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Northwestern Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $36.5K | 电子用掺杂元素、其他铝制品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $17.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.3K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.6K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 11 | $7.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $413 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $413 |
| 2026-04-28 | 金属永磁体 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 金属永磁体 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 钢铁螺钉螺栓 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $413 |
| 2026-04-27 | 钢铁螺钉螺栓 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-26 | 金属永磁体 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $46 |