Khoi Nguyen Mechanical Electric Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 混合机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Điện Khôi Nguyễn
100
进口笔数
0
出口笔数
$367.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312639680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQXGKD56 |
| 成立日期 | 2014-01-24 |
| 联系地址 | 05B Đường số 1A, Khu phố 4, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN KHÔI NGUYỄN |
| 企业英文名称 | KHOI NGUYEN MECHANICAL ELECTRIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 05B Đường số 1A, Khu phố 4, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84838777088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $157.7K |
| 德国 | 19 | $143.3K |
| 英国 | 8 | $41.1K |
| 意大利 | 2 | $24.9K |
| 捷克 | 1 | $77 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenling Jinyiyang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 27 | $86.3K | 离合器联轴器、混合机 |
| Rotary Power Gmbh | 德国 | 9 | $46.5K | 旋转排量泵、其他往复泵 |
| Beijing Orange Times Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $33.7K | 治疗按摩器具、其他往复泵 |
| ISC S.r.l. | 意大利 | 2 | $24.9K | 8477机器零件、其他陶瓷制品 |
| Kracht GmbH | 德国 | 6 | $23.5K | 旋转排量泵、车身零件 |
| Zhuji Hechuang Magnet Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $19.4K | 金属永磁体、电磁装置 |
| Shaanxi Lino Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $19.1K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shanghai Cixi Instrument Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.8K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Shaanxi Lino Electronic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $528 | 压力测量仪、125W以下风扇 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 阀门龙头 | WENLING JINYIYANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $920 |
| 2025-12-22 | 液体流量计 | WENLING JINYIYANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-22 | 混合机 | WENLING JINYIYANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-12-12 | 发动机泵 | BEIJING ORANGE TIMES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-10 | 发动机泵 | CHANGZHOU DAVIS HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $329 |
| 2025-12-10 | 发动机泵 | CHANGZHOU DAVIS HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $286 |
| 2025-12-10 | 发动机泵 | CHANGZHOU DAVIS HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $371 |
| 2025-12-08 | 发动机泵 | ROTARY POWER GMBH | 德国 | $5.4K |
| 2025-12-05 | 液体流量计 | SHAANXI LINO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $1.3K |
| 2025-12-05 | 压力测量仪 | SHAANXI LINO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $305 |