HSB Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 岩石钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư HSB
6
进口笔数
0
出口笔数
$2.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108046634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47R64XF |
| 成立日期 | 2017-11-03 |
| 联系地址 | Số 8 Ngõ 80 Nguỵ Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HSB |
| 企业英文名称 | HSB INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 18-F, khu nhà ở thấp tầng tại ô đất A10, Khu đô thị Nam Trung Yên, Đường Nguyễn Xuân Nham, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84965339843 |
| 邮箱 | nqminhuct@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 847439 | 矿物混合机 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $2.33M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHINA RAILWAY ENGINEERING EQUIPMENT GROUP TUNNELING EQUIPMENT | 中国 | 3 | $2.27M | 自推进钻机、其他特种车辆 |
| Shandong Tianyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.3K | 岩石钻具、功能机器零件 |
| Zhongshan Enuo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 未梳棉、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他特种车辆 | CHINA RAILWAY ENGINEERING EQUIPMENT GROUP TUNNELING EQUIPMENT | 中国 | $281.7K |
| 2026-04-09 | 其他特种车辆 | CHINA RAILWAY ENGINEERING EQUIPMENT GROUP TUNNELING EQUIPMENT | 中国 | $281.7K |
| 2026-04-08 | 自推进钻机 | CHINA RAILWAY ENGINEERING EQUIPMENT GROUP TUNNELING EQUIPMENT | 中国 | $427.1K |
| 2026-04-08 | 自推进钻机 | CHINA RAILWAY ENGINEERING EQUIPMENT GROUP TUNNELING EQUIPMENT | 中国 | $427.1K |
| 2026-04-07 | 自推进钻机 | CHINA RAILWAY ENGINEERING EQUIPMENT GROUP TUNNELING EQUIPMENT | 中国 | $425.1K |
| 2026-04-07 | 自推进钻机 | CHINA RAILWAY ENGINEERING EQUIPMENT GROUP TUNNELING EQUIPMENT | 中国 | $425.1K |
| 2025-11-28 | 岩石钻具 | SHANDONG TIANYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2025-09-15 | 可互换工具 | SHANDONG TIANYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $245 |
| 2025-09-15 | 手工工具零件 | SHANDONG TIANYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-09-15 | 可互换工具 | SHANDONG TIANYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $250 |