VJ Tech Vina Precision Engineering Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHíNH XáC VJ TECH VINA
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$57.6K
出口金额
—
最近进口
2024-08-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107879739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH63WAXE |
| 成立日期 | 2017-06-08 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Đình, Xã Hồng Dương, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VJ TECH VINA |
| 企业英文名称 | VJ TECH VINA PRECISION ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Đình, Xã Dân Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84912567688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 52.775亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $57.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $57.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-06 | 其他钢铁制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $109 |
| 2024-08-06 | 其他钢铁制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-08-06 | 其他钢铁制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $327 |
| 2024-08-06 | 其他钢铁制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $726 |
| 2024-07-30 | 其他钢铁制品 | JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $321 |
| 2024-07-30 | 其他钢铁制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $713 |
| 2024-07-30 | 其他钢铁制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2024-07-30 | 其他钢铁制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-07-08 | 其他钢铁制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $162 |
| 2024-07-08 | 其他钢铁制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $162 |