Thai Hung Production Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$9.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500765034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NTK2NG |
| 成立日期 | 2006-09-22 |
| 联系地址 | Xã Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty CP Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ Thái Hưng |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15 lô E, TTTM Tân Thành, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán sách báo, văn phòng phẩm; Mua bán thiết bị văn phòng (máy tính, phần mềm máy tính, thiết bị ngoại vi…); Mua bán trang thiết bị bảo hộ lao động, an toàn lao động, phòng chống cháy nổ; Mua bán nước uống tinh khiết, đóng chai; Mua bán xăng dầu và các sản phẩm của chúng; Mua bán vật liệu xây dựng; Mua bán máy công nghiệp, máy ủi, máy phát điện, máy nổ; Đại lý mua bán ký gửi hàng hóa; Vận tải hàng hóa bằng xe tải liên tỉnh, nội; Bốc xếp hàng hóa đường thủy, đường bộ; Sản xuất bao bì giấy, nhựa; May gia công; Mua bán lắp đặt hệ thống xử lý nước nóng, lạnh; Sản xuất, mua bán ballet; Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp; Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng); Lắp đặt điện trong nhà; Lắp đặt hệ thống bơm, ống nước, điều hòa không khí; Gia công lắp đặt nhà tiền chế, khung sắt, cửa sắt; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng (xe lu, xe ủi, máy xúc…); Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: Nhà nghỉ có kinh doanh du lịch; nhà trọ bình dân; Kinh doanh dịch vụ ăn uống đầy đủ; Mua bán ô tô (cũ và mới); Mua bán xe tải, rơ mooc; Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của xe có động cơ; Mua bán, bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy phụ tùng của xe có động cơ; Lắp ráp ô tô, mô tô các loại; Lắp ráp, mua bán các thiết bị điện tử viễn thông, điều khiển, phát sóng, linh kiện điện thoại; Mua bán điện thoại cố định, di động, máy nhắn tin, máy bộ đàm; Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng đồ điện, mạng điện gia dụng; Sản xuấ, mua bán đai thép cán nguội, đai nhựa; Sản xuất, mua bán băng keo các loại màng nhựa PE, PP; Mua bán sắt thép phế liệu, kim loại màu, rác thải phế liệu; Mua bán dầu nhớt phế thải; Gia công cơ khí, tráng phủ kim loại; Khai thác gỗ rừng trồng; Mua bán gỗ rừng trồng; Sản xuất các sản phẩm nội thất, văn phòng, trường học từ gỗ; Khai thác cát, đá, sỏi, đất sét; Cung ứng và tuyển dụng lao động theo nhu cầu của người sử dụng trong nước; Mua bán thiết bị cấp nước trong nhà, thiết bị nhiệt và phụ tùng thay thế; Mua bán sắt thép, ồng thép, kim loại màu |
| 电话 | +842543922188 |
| 邮箱 | lsthetinh@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0643922988 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 149亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $9.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | 5 | $9.1K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 聚乙烯袋 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $821 |
| 2026-03-06 | 聚乙烯袋 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $7 |
| 2026-03-06 | 聚乙烯袋 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-07-31 | 聚乙烯袋 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $64 |
| 2024-07-31 | 乙烯聚合物塑料 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $820 |
| 2024-07-02 | 自粘塑料卷 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $87 |
| 2024-07-02 | 乙烯聚合物塑料 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-07-02 | 自粘塑料卷 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $135 |
| 2024-05-28 | 聚乙烯袋 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $215 |
| 2024-05-28 | 聚乙烯袋 | MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.0K |