HUONG DUONG CHEMICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất Hướng Dương
12
进口笔数
0
出口笔数
$262.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312990384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHCF9852 |
| 成立日期 | 2014-10-28 |
| 联系地址 | 169 Bành Văn Trân, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Hóa Chất Hướng Dương |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 169 Bành Văn Trân, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842839705671 |
| 传真 | 0839705106 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 121229 | 非食用藻类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $259.3K |
| 比利时 | 1 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUPER FI (M) SDN BHD | 马来西亚 | 11 | $259.3K | 其他食品制剂、咖啡基制品 |
| Proviron Industries N.V. | 比利时 | 1 | $2.7K | 猫狗饲料、非食用藻类 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 其他食品制剂 | SUPER FI (M) SDN BHD | 中国 | $24.8K |
| 2024-09-18 | 其他食品制剂 | SUPER FI (M) SDN BHD | 中国 | $25.0K |
| 2024-07-26 | 其他食品制剂 | SUPER FI (M) SDN BHD | 中国 | $24.8K |
| 2024-07-09 | 非食用藻类 | PROVIRON INDUSTRIES NV | 比利时 | $326 |
| 2024-07-09 | 非食用藻类 | PROVIRON INDUSTRIES NV | 比利时 | $2.4K |
| 2024-05-23 | 其他食品制剂 | SUPER FI (M) SDN BHD | 中国 | $24.5K |
| 2024-02-16 | 其他食品制剂 | SUPER FI (M) SDN BHD | 中国 | $24.5K |
| 2023-12-01 | 其他食品制剂 | SUPER FI (M) SDN BHD | 中国 | $24.3K |
| 2023-10-26 | 其他食品制剂 | SUPER FI (M) SDN BHD | 中国 | $24.3K |
| 2023-08-24 | 其他食品制剂 | SUPER FI (M) SDN BHD | 中国 | $24.7K |