Binh Duong Chan Thai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BìNH DươNG CHấN THáI
22
进口笔数
0
出口笔数
$775.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702483522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8E6BPMY |
| 成立日期 | 2016-07-19 |
| 联系地址 | CN19 Lô 6B giáp đường N1, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÌNH DƯƠNG CHẤN THÁI |
| 企业英文名称 | BINH DUONG CHAN THAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 280.475亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $705.2K |
| 中国台湾 | 3 | $70.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Jenn Tai Machine Co., Ltd. | 中国 | 14 | $584.7K | 机械零件、其他离心机 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $119.7K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| JENN TAI MACHINE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $51.7K | 其他钢铁制品、皮带输送机 |
| ZONG CHENG INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $18.3K | 螺纹滚轧机、其他金属成型机 |
| Zheng Aiqing | 中国 | 1 | $785 | 功能机器零件 |
| ZHENG AIQING | 中国 | 1 | $71 | 其他钢铁制品、非旋转气动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他钢铁制品 | ZHENG AIQING | 中国 | $71 |
| 2025-08-22 | 机械零件 | JIAXING JENN TAI MACHINE CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2025-08-22 | 斗式升降输送机 | JIAXING JENN TAI MACHINE CO LTD | 中国 | $894 |
| 2025-08-22 | 其他功能机器 | JIAXING JENN TAI MACHINE CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-08-21 | 其他连续输送机 | JIAXING JENN TAI MACHINE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-08-21 | 其他连续输送机 | JIAXING JENN TAI MACHINE CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2025-08-21 | 混合机 | JIAXING JENN TAI MACHINE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-06-12 | 功能机器零件 | ZHENG AIQING | 中国 | $785 |
| 2025-05-08 | 斗式升降输送机 | JIAXING JENN TAI MACHINE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-08 | 机械零件 | JIAXING JENN TAI MACHINE CO LTD | 中国 | $7.3K |