Pacific Technology & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 万用表
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thiết Bị Thái Bình Dương
62
进口笔数
9
出口笔数
$540.5K
进口金额
$40.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-01-20
最近出口
26
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305006849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57XX6H3 |
| 成立日期 | 2007-05-25 |
| 联系地址 | 69/1A Trương Văn Hải, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACIFIC TECHNOLOGY AND EQUIPMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69/1A Trương Văn Hải, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +842838782992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903031 | 万用表 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903031 | 万用表 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 19 | $163.0K |
| 中国 | 15 | $127.4K |
| 乌克兰 | 10 | $118.9K |
| 挪威 | 3 | $67.3K |
| 法国 | 8 | $33.3K |
| 美国 | 7 | $28.6K |
| 加拿大 | 1 | $1.0K |
| 瑞典 | 1 | $500 |
| 菲律宾 | 1 | $400 |
| 中国台湾 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $30.7K |
| 法国 | 2 | $5.9K |
| 新加坡 | 2 | $1.4K |
| 挪威 | 1 | $1.4K |
| 中国台湾 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scope T & M Private Ltd. | 印度 | 19 | $163.0K | 记录式电表、记录仪器 |
| Ponovo Power Co., Ltd. | 中国 | 5 | $92.6K | 记录仪器、其他测量仪器 |
| Dolphitech AS | 挪威 | 3 | $67.3K | 材料测试机零件、非金属测试机 |
| Chauvin Arnoux | 法国 | 10 | $50.2K | 辐射检测仪器、记录式万用表 |
| Dniproenergotechnologiya Ltd. | 乌克兰 | 2 | $21.5K | 万用表、其他9030仪器 |
| Dniproenergotekhnolohiya LLC | 乌克兰 | 2 | $21.5K | 电测仪表、测试台 |
| DTE Energy LLC | 乌克兰 | 1 | $15.0K | 电测仪表、其他电感器 |
| DTE-ENERGY LLC | 乌克兰 | 1 | $15.0K | 万用表 |
| Jingjiang Alicosolar New Energy Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 静止变流器、光伏组件 |
| Power Monitoring & Diagnostic Technology Ltd. | 新加坡 | 2 | $900 | 静止变流器、万用表 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inovatech Development Ltd. | 中国 | 1 | $28.3K | 其他测量仪器 |
| Chauvin Arnoux | 法国 | 2 | $5.9K | 万用表、光学辐射仪器 |
| Ponovo Power Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | 其他测量仪器、电测仪表 |
| Dolphitech AS | 挪威 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、贱金属配件 |
| ABWAV Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.0K | 光学辐射仪器、其他电视摄像机 |
| Power Monitoring & Diagnostic Technology Ltd. | 新加坡 | 1 | $400 | 万用表、记录式电表 |
| Power Diagnostic Service Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $100 | 其他钢铁制品、电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 万用表 | SCOPE T & M PRIVATE LTD | 印度 | $17.9K |
| 2026-04-27 | 万用表 | SCOPE T & M PRIVATE LTD | 印度 | $17.9K |
| 2026-03-11 | 万用表 | XIANHENG INTERNATIONAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-09 | 电测仪表 | BAODING ZHIWEI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-09 | 记录仪器 | PONOVO POWER CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-03-09 | 电测仪表 | BAODING ZHIWEI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-09 | 记录仪器 | PONOVO POWER CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-01-27 | 电测仪表 | BAODING ZHIWEI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-27 | 分析仪器 | BAODING ZHIWEI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-27 | 分析仪器 | BAODING ZHIWEI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 材料测试机零件 | DOLPHITECH AS | 挪威 | $1.4K |
| 2026-01-20 | 其他塑料制品 | DOLPHITECH AS | 挪威 | $8 |
| 2026-01-20 | 贱金属配件 | DOLPHITECH AS | — | $800 |
| 2025-05-19 | 其他测量仪器 | PONOVO POWER CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-01-07 | 其他测量仪器 | PONOVO POWER CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-13 | 其他测量仪器 | INOVATECH DEVELOPMENT LTD | 中国 | $28.3K |
| 2024-08-26 | 记录式万用表 | CHAUVIN ARNOUX | 法国 | $580 |
| 2024-08-09 | 万用表 | POWER MONITORING & DIAGNOSTIC TECHNOLOGY LTD | 新加坡 | $400 |
| 2024-05-14 | 液体气体测量仪 | ABWAV PTE LTD, | 新加坡 | $1.0K |
| 2023-09-26 | 万用表 | CHAUVIN ARNOUX | 法国 | $5.4K |