DONG PHAT CO LTD

越南出口商 · 出口 1,105 笔 · 主营 木制预制建筑

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG PHáT

203
进口笔数
1,105
出口笔数
$11.76M
进口金额
$30.97M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-28
最近出口
16
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.22M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 2 笔2023-11进口 $481.6K · 8 笔出口 $551.4K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $786.6K · 28 笔2024-01进口 $293.9K · 6 笔出口 $610.3K · 26 笔2024-02进口 $70.0K · 1 笔出口 $250.3K · 7 笔2024-03进口 $157.8K · 4 笔出口 $687.1K · 30 笔2024-04进口 $244.1K · 3 笔出口 $686.8K · 27 笔2024-05进口 $226.0K · 3 笔出口 $722.2K · 28 笔2024-06进口 $352.3K · 9 笔出口 $714.8K · 31 笔2024-07进口 $649.9K · 9 笔出口 $664.8K · 24 笔2024-08进口 $201.1K · 5 笔出口 $863.2K · 34 笔2024-09进口 $332.7K · 3 笔出口 $832.1K · 31 笔2024-10进口 $181.7K · 2 笔出口 $815.0K · 32 笔2024-11进口 $436.1K · 5 笔出口 $881.9K · 27 笔2024-12进口 $412.4K · 6 笔出口 $1.07M · 35 笔2025-01进口 $286.7K · 5 笔出口 $796.8K · 27 笔2025-02进口 $161.4K · 3 笔出口 $824.6K · 27 笔2025-03进口 $238.8K · 9 笔出口 $896.1K · 27 笔2025-04进口 $459.2K · 6 笔出口 $1.14M · 41 笔2025-05进口 $378.4K · 9 笔出口 $833.1K · 25 笔2025-06进口 $558.9K · 10 笔出口 $970.0K · 37 笔2025-07进口 $176.4K · 2 笔出口 $1.01M · 38 笔2025-08进口 $165.4K · 5 笔出口 $730.2K · 26 笔2025-09进口 $506.7K · 8 笔出口 $848.6K · 30 笔2025-10进口 $308.0K · 7 笔出口 $919.4K · 33 笔2025-11进口 $114.4K · 2 笔出口 $951.3K · 37 笔2025-12进口 $101.2K · 3 笔出口 $1.22M · 37 笔2026-01进口 $441.4K · 6 笔出口 $943.2K · 30 笔2026-02进口 $345.5K · 7 笔出口 $539.9K · 17 笔2026-03进口 $81.7K · 2 笔出口 $809.5K · 19 笔2026-04进口 $983.3K · 12 笔出口 $927.6K · 24 笔2026-05进口 $289.3K · 4 笔出口 $478.2K · 14 笔2026-06进口 $67.6K · 3 笔出口 $792.0K · 23 笔2026-07进口 $465.2K · 9 笔出口 $767.5K · 25 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 2 笔2023-11进口 $481.6K · 8 笔出口 $551.4K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $786.6K · 28 笔2024-01进口 $293.9K · 6 笔出口 $610.3K · 26 笔2024-02进口 $70.0K · 1 笔出口 $250.3K · 7 笔2024-03进口 $157.8K · 4 笔出口 $687.1K · 30 笔2024-04进口 $244.1K · 3 笔出口 $686.8K · 27 笔2024-05进口 $226.0K · 3 笔出口 $722.2K · 28 笔2024-06进口 $352.3K · 9 笔出口 $714.8K · 31 笔2024-07进口 $649.9K · 9 笔出口 $664.8K · 24 笔2024-08进口 $201.1K · 5 笔出口 $863.2K · 34 笔2024-09进口 $332.7K · 3 笔出口 $832.1K · 31 笔2024-10进口 $181.7K · 2 笔出口 $815.0K · 32 笔2024-11进口 $436.1K · 5 笔出口 $881.9K · 27 笔2024-12进口 $412.4K · 6 笔出口 $1.07M · 35 笔2025-01进口 $286.7K · 5 笔出口 $796.8K · 27 笔2025-02进口 $161.4K · 3 笔出口 $824.6K · 27 笔2025-03进口 $238.8K · 9 笔出口 $896.1K · 27 笔2025-04进口 $459.2K · 6 笔出口 $1.14M · 41 笔2025-05进口 $378.4K · 9 笔出口 $833.1K · 25 笔2025-06进口 $558.9K · 10 笔出口 $970.0K · 37 笔2025-07进口 $176.4K · 2 笔出口 $1.01M · 38 笔2025-08进口 $165.4K · 5 笔出口 $730.2K · 26 笔2025-09进口 $506.7K · 8 笔出口 $848.6K · 30 笔2025-10进口 $308.0K · 7 笔出口 $919.4K · 33 笔2025-11进口 $114.4K · 2 笔出口 $951.3K · 37 笔2025-12进口 $101.2K · 3 笔出口 $1.22M · 37 笔2026-01进口 $441.4K · 6 笔出口 $943.2K · 30 笔2026-02进口 $345.5K · 7 笔出口 $539.9K · 17 笔2026-03进口 $81.7K · 2 笔出口 $809.5K · 19 笔2026-04进口 $983.3K · 12 笔出口 $927.6K · 24 笔2026-05进口 $289.3K · 4 笔出口 $478.2K · 14 笔2026-06进口 $67.6K · 3 笔出口 $792.0K · 23 笔2026-07进口 $465.2K · 9 笔出口 $767.5K · 25 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号2200290412
企查查编码QVNJT1EF7Q
成立日期2008-07-28
联系地址Số 09 Đường N5 KDC Hồng Phát, Thị Trấn Mỹ Xuyên, Huyện Mỹ Xuyên, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐỒNG PHÁT
企业英文名称DONG PHAT CO., LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 09 Đường N5 KDC Hồng Phát, Phường Mỹ Xuyên, TP Cần Thơ
经营范围5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话02992241593
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本29亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
440398桉木原木
851680电热电阻器
853929其他白炽灯
760720衬背铝箔
830242家具配件
851840音频放大器
580410网眼薄纱织物

出口

HS 编码产品
940610木制预制建筑
940360其他木家具
940350卧室木家具
940161软垫木座椅
940169木制座椅
940191木制座椅零件
940340木制厨房家具
440922热带成型木材
700992带框玻璃镜
4407996mm以上木材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国93$7.64M
乌拉圭59$2.32M
美国34$1.20M
巴西15$511.5K
南非2$90.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国877$26.43M
英国204$4.14M
加拿大13$204.6K
荷兰5$103.4K
日本2$34.3K
澳大利亚2$20.3K
爱尔兰1$19.7K
越南14$12.5K
中国1$40

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunlighten, Inc.中国69$5.98M电力控制板、电热电阻器
Sunlighten, Inc.美国19$1.64M电力控制板、带接头绝缘电线
Rosewood S.A.S.乌拉圭27$1.24M桉木原木
Snowbelt Hardwoods, Inc.加拿大18$679.0K6mm以上木材、6毫米以上橡木
URUFOR S.A.乌拉圭19$649.4K6mm以上木材、6mm以上松木
Scancom do Brasil Ltda.巴西15$511.5K6mm以上木材、桉木原木
Snowbelt Hardwoods, Inc.美国12$505.2K6mm以上木材、6毫米以上白蜡木
Idalen S.A.乌拉圭12$399.6K桉木原木、松木原木
KEYSTONE BROS HOUSTON DISTRIBUTION CENTER美国3$8.6KPVC涂层织物、聚氨酯纺织物
Valdese Weavers Dba Symmetry Resources美国3$4.0K印花人造纤维布

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunlighten, Inc.美国854$26.25M木制预制建筑、木制座椅零件
MOREHAM WOOD LIMITED英国143$2.83M其他木家具、卧室木家具
INTERASIA LIMITED英国54$1.04M其他木家具、软垫木座椅
SUNLIGHTEN UK LIMITED英国5$240.0K木制预制建筑、电力控制板
Nerval Corp.加拿大13$204.6K其他木家具、卧室木家具
SALT CHAMBER LLC美国5$128.7K木制预制建筑
Habufa Meubelen B.V.荷兰5$103.4K其他木家具、非木制家具件
Nerval Corp.美国4$46.7K其他木家具、卧室木家具
Moreham Wood Ltd.越南14$12.5K带框玻璃镜
AFL Imports美国11$0其他木家具、木制厨房家具

近期贸易明细

进口(共 203)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31电力控制板Sunlighten, Inc.中国$24.0K
2026-07-31LED照明装置Sunlighten, Inc.中国$11.6K
2026-07-31电热电阻器Sunlighten, Inc.中国$67.2K
2026-07-31电力控制板Sunlighten, Inc.中国$6.2K
2026-07-27音频放大器Sunlighten, Inc.中国$122.4K
2026-07-27多扬声器箱体Sunlighten, Inc.中国$18.0K
2026-07-15电力控制板Sunlighten, Inc.中国$2.8K
2026-07-15电力控制板Sunlighten, Inc.中国$3.5K
2026-07-13电热电阻器Sunlighten, Inc.中国$14.6K
2026-07-1360伏以下继电器Sunlighten, Inc.中国$1.5K

出口(共 1,105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-28木制预制建筑Sunlighten, Inc.美国$0
2026-08-16木制预制建筑Sunlighten, Inc.美国$0
2026-08-13木制预制建筑Sunlighten, Inc.美国$0
2026-08-13木制预制建筑Sunlighten, Inc.美国$0
2026-08-13木制预制建筑Sunlighten, Inc.美国$0
2026-08-11其他木家具AFL Imports美国$0
2026-08-07其他木家具AFL Imports美国$0
2026-08-06HEATER FRAME HEATER BOX HEATER BOX COVER FS HEATER BOX 250 EUCA FS MESH HEATER COVER-EUCA TRIM BOARD WOODEN WALL SLATS HS CODES: 442199, 851629, 851690, 940610, 440799, 440922Sunlighten, Inc.美国$0
2026-07-31木制预制建筑Sunlighten, Inc.美国$0
2026-07-31木制预制建筑Sunlighten, Inc.美国$60.6K

相关企业 · 同类产品

DONG PHAT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →