DONG PHAT CO LTD
越南出口商 · 出口 1,105 笔 · 主营 木制预制建筑
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG PHáT
203
进口笔数
1,105
出口笔数
$11.76M
进口金额
$30.97M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-28
最近出口
16
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2200290412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJT1EF7Q |
| 成立日期 | 2008-07-28 |
| 联系地址 | Số 09 Đường N5 KDC Hồng Phát, Thị Trấn Mỹ Xuyên, Huyện Mỹ Xuyên, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | DONG PHAT CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 09 Đường N5 KDC Hồng Phát, Phường Mỹ Xuyên, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02992241593 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 440398 | 桉木原木 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853929 | 其他白炽灯 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 830242 | 家具配件 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940610 | 木制预制建筑 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 440922 | 热带成型木材 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $7.64M |
| 乌拉圭 | 59 | $2.32M |
| 美国 | 34 | $1.20M |
| 巴西 | 15 | $511.5K |
| 南非 | 2 | $90.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 877 | $26.43M |
| 英国 | 204 | $4.14M |
| 加拿大 | 13 | $204.6K |
| 荷兰 | 5 | $103.4K |
| 日本 | 2 | $34.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $20.3K |
| 爱尔兰 | 1 | $19.7K |
| 越南 | 14 | $12.5K |
| 中国 | 1 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunlighten, Inc. | 中国 | 69 | $5.98M | 电力控制板、电热电阻器 |
| Sunlighten, Inc. | 美国 | 19 | $1.64M | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| Rosewood S.A.S. | 乌拉圭 | 27 | $1.24M | 桉木原木 |
| Snowbelt Hardwoods, Inc. | 加拿大 | 18 | $679.0K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| URUFOR S.A. | 乌拉圭 | 19 | $649.4K | 6mm以上木材、6mm以上松木 |
| Scancom do Brasil Ltda. | 巴西 | 15 | $511.5K | 6mm以上木材、桉木原木 |
| Snowbelt Hardwoods, Inc. | 美国 | 12 | $505.2K | 6mm以上木材、6毫米以上白蜡木 |
| Idalen S.A. | 乌拉圭 | 12 | $399.6K | 桉木原木、松木原木 |
| KEYSTONE BROS HOUSTON DISTRIBUTION CENTER | 美国 | 3 | $8.6K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Valdese Weavers Dba Symmetry Resources | 美国 | 3 | $4.0K | 印花人造纤维布 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunlighten, Inc. | 美国 | 854 | $26.25M | 木制预制建筑、木制座椅零件 |
| MOREHAM WOOD LIMITED | 英国 | 143 | $2.83M | 其他木家具、卧室木家具 |
| INTERASIA LIMITED | 英国 | 54 | $1.04M | 其他木家具、软垫木座椅 |
| SUNLIGHTEN UK LIMITED | 英国 | 5 | $240.0K | 木制预制建筑、电力控制板 |
| Nerval Corp. | 加拿大 | 13 | $204.6K | 其他木家具、卧室木家具 |
| SALT CHAMBER LLC | 美国 | 5 | $128.7K | 木制预制建筑 |
| Habufa Meubelen B.V. | 荷兰 | 5 | $103.4K | 其他木家具、非木制家具件 |
| Nerval Corp. | 美国 | 4 | $46.7K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Moreham Wood Ltd. | 越南 | 14 | $12.5K | 带框玻璃镜 |
| AFL Imports | 美国 | 11 | $0 | 其他木家具、木制厨房家具 |
近期贸易明细
进口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 电力控制板 | Sunlighten, Inc. | 中国 | $24.0K |
| 2026-07-31 | LED照明装置 | Sunlighten, Inc. | 中国 | $11.6K |
| 2026-07-31 | 电热电阻器 | Sunlighten, Inc. | 中国 | $67.2K |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | Sunlighten, Inc. | 中国 | $6.2K |
| 2026-07-27 | 音频放大器 | Sunlighten, Inc. | 中国 | $122.4K |
| 2026-07-27 | 多扬声器箱体 | Sunlighten, Inc. | 中国 | $18.0K |
| 2026-07-15 | 电力控制板 | Sunlighten, Inc. | 中国 | $2.8K |
| 2026-07-15 | 电力控制板 | Sunlighten, Inc. | 中国 | $3.5K |
| 2026-07-13 | 电热电阻器 | Sunlighten, Inc. | 中国 | $14.6K |
| 2026-07-13 | 60伏以下继电器 | Sunlighten, Inc. | 中国 | $1.5K |
出口(共 1,105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-28 | 木制预制建筑 | Sunlighten, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-16 | 木制预制建筑 | Sunlighten, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 木制预制建筑 | Sunlighten, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 木制预制建筑 | Sunlighten, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 木制预制建筑 | Sunlighten, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | 其他木家具 | AFL Imports | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 其他木家具 | AFL Imports | 美国 | $0 |
| 2026-08-06 | HEATER FRAME HEATER BOX HEATER BOX COVER FS HEATER BOX 250 EUCA FS MESH HEATER COVER-EUCA TRIM BOARD WOODEN WALL SLATS HS CODES: 442199, 851629, 851690, 940610, 440799, 440922 | Sunlighten, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 木制预制建筑 | Sunlighten, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 木制预制建筑 | Sunlighten, Inc. | 美国 | $60.6K |