Dong Phat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 676 笔 · 主营 木制预制建筑

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH  ĐôNG PHáT

187
进口笔数
676
出口笔数
$10.94M
进口金额
$28.93M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
16
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.22M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2023-09进口 $122.1K · 3 笔出口 $605.3K · 14 笔2023-10进口 $132.8K · 3 笔出口 $592.8K · 14 笔2023-11进口 $481.6K · 8 笔出口 $551.4K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $786.6K · 18 笔2024-01进口 $293.9K · 6 笔出口 $610.3K · 15 笔2024-02进口 $70.0K · 1 笔出口 $250.3K · 5 笔2024-03进口 $157.8K · 4 笔出口 $687.1K · 19 笔2024-04进口 $244.1K · 3 笔出口 $686.8K · 15 笔2024-05进口 $226.0K · 3 笔出口 $722.2K · 15 笔2024-06进口 $352.3K · 9 笔出口 $714.8K · 16 笔2024-07进口 $649.9K · 9 笔出口 $664.8K · 13 笔2024-08进口 $201.1K · 5 笔出口 $863.2K · 18 笔2024-09进口 $332.7K · 3 笔出口 $832.1K · 22 笔2024-10进口 $181.7K · 2 笔出口 $815.0K · 18 笔2024-11进口 $436.1K · 5 笔出口 $881.9K · 19 笔2024-12进口 $412.4K · 6 笔出口 $1.07M · 23 笔2025-01进口 $286.7K · 5 笔出口 $796.8K · 19 笔2025-02进口 $161.4K · 3 笔出口 $824.6K · 19 笔2025-03进口 $238.8K · 9 笔出口 $896.1K · 20 笔2025-04进口 $459.2K · 6 笔出口 $1.14M · 27 笔2025-05进口 $378.4K · 9 笔出口 $833.1K · 20 笔2025-06进口 $558.9K · 10 笔出口 $970.0K · 23 笔2025-07进口 $176.4K · 2 笔出口 $1.01M · 23 笔2025-08进口 $165.4K · 5 笔出口 $730.2K · 16 笔2025-09进口 $506.7K · 8 笔出口 $848.6K · 20 笔2025-10进口 $308.0K · 7 笔出口 $919.4K · 21 笔2025-11进口 $114.4K · 2 笔出口 $951.3K · 24 笔2025-12进口 $101.2K · 3 笔出口 $1.22M · 28 笔2026-01进口 $441.4K · 6 笔出口 $943.2K · 25 笔2026-02进口 $345.5K · 7 笔出口 $539.9K · 16 笔2026-03进口 $81.7K · 2 笔出口 $809.5K · 19 笔2026-04进口 $983.3K · 12 笔出口 $927.6K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2023-09进口 $122.1K · 3 笔出口 $605.3K · 14 笔2023-10进口 $132.8K · 3 笔出口 $592.8K · 14 笔2023-11进口 $481.6K · 8 笔出口 $551.4K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $786.6K · 18 笔2024-01进口 $293.9K · 6 笔出口 $610.3K · 15 笔2024-02进口 $70.0K · 1 笔出口 $250.3K · 5 笔2024-03进口 $157.8K · 4 笔出口 $687.1K · 19 笔2024-04进口 $244.1K · 3 笔出口 $686.8K · 15 笔2024-05进口 $226.0K · 3 笔出口 $722.2K · 15 笔2024-06进口 $352.3K · 9 笔出口 $714.8K · 16 笔2024-07进口 $649.9K · 9 笔出口 $664.8K · 13 笔2024-08进口 $201.1K · 5 笔出口 $863.2K · 18 笔2024-09进口 $332.7K · 3 笔出口 $832.1K · 22 笔2024-10进口 $181.7K · 2 笔出口 $815.0K · 18 笔2024-11进口 $436.1K · 5 笔出口 $881.9K · 19 笔2024-12进口 $412.4K · 6 笔出口 $1.07M · 23 笔2025-01进口 $286.7K · 5 笔出口 $796.8K · 19 笔2025-02进口 $161.4K · 3 笔出口 $824.6K · 19 笔2025-03进口 $238.8K · 9 笔出口 $896.1K · 20 笔2025-04进口 $459.2K · 6 笔出口 $1.14M · 27 笔2025-05进口 $378.4K · 9 笔出口 $833.1K · 20 笔2025-06进口 $558.9K · 10 笔出口 $970.0K · 23 笔2025-07进口 $176.4K · 2 笔出口 $1.01M · 23 笔2025-08进口 $165.4K · 5 笔出口 $730.2K · 16 笔2025-09进口 $506.7K · 8 笔出口 $848.6K · 20 笔2025-10进口 $308.0K · 7 笔出口 $919.4K · 21 笔2025-11进口 $114.4K · 2 笔出口 $951.3K · 24 笔2025-12进口 $101.2K · 3 笔出口 $1.22M · 28 笔2026-01进口 $441.4K · 6 笔出口 $943.2K · 25 笔2026-02进口 $345.5K · 7 笔出口 $539.9K · 16 笔2026-03进口 $81.7K · 2 笔出口 $809.5K · 19 笔2026-04进口 $983.3K · 12 笔出口 $927.6K · 23 笔

工商档案

企业注册号3701692160
企查查编码QVNPU70XTJ
成立日期2010-03-23
联系地址Số 9/19, Khu phố Bình Quới A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHÁT
企业英文名称DONG PHAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 129/DC1, đường Số 1, tổ 29, Khu Phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+84919213375
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
440398桉木原木
851680电热电阻器
853929其他白炽灯
760720衬背铝箔
830242家具配件
851840音频放大器
580410网眼薄纱织物

出口

HS 编码产品
940610木制预制建筑
940360其他木家具
940350卧室木家具
940161软垫木座椅
940169木制座椅
940340木制厨房家具
940191木制座椅零件
700992带框玻璃镜
851629电加热装置
440922热带成型木材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国83$7.11M
乌拉圭54$2.13M
美国33$1.10M
巴西15$511.5K
南非2$90.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国471$24.80M
英国191$3.87M
荷兰5$103.4K
加拿大3$69.8K
日本2$34.3K
澳大利亚2$20.3K
爱尔兰1$19.7K
越南14$12.5K
中国1$40

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunlighten, Inc.中国69$5.98M电力控制板、电热电阻器
Sunlighten, Inc.美国11$1.12M电力控制板、带接头绝缘电线
Rosewood S.A.S.乌拉圭24$1.08M桉木原木
Snowbelt Hardwoods, Inc.加拿大18$679.0K6mm以上木材、6毫米以上橡木
Urufor S.A.乌拉圭17$615.7K6mm以上木材、6mm以上松木
Scancom do Brasil Ltda.巴西15$511.5K6mm以上木材、桉木原木
Snowbelt Hardwoods, Inc.美国11$400.9K6mm以上木材、6毫米以上白蜡木
Idalen S.A.乌拉圭12$399.6K桉木原木、松木原木
Marensky Timber (Pty) Ltd南非2$90.8K15厘米以下松木、桉木原木
Valdese Weavers Dba Symmetry Resources美国3$4.0K印花人造纤维布

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunlighten, Inc.美国462$24.63M木制预制建筑、其他寝具
Moreham Wood Ltd.英国130$2.55M其他木家具、卧室木家具
Inter Asia Ltd.英国54$1.04M其他木家具、木制座椅
Sunlighten UK Ltd.英国5$240.0K木制预制建筑、电力控制板
Salt Chamber LLC美国4$128.7K木制预制建筑
Habufa Meubelen B.V.荷兰5$103.4K其他木家具、非木制家具件
Nerval Corp.加拿大3$69.8K其他木家具、藤柳家具
Nerval Corp.美国4$46.7K其他木家具、卧室木家具
Mark Harris Furniture Ltd英国2$37.5K其他木家具、卧室木家具
Moreham Wood Ltd.越南14$12.5K带框玻璃镜

近期贸易明细

进口(共 187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他白炽灯Sunlighten, Inc.中国$19.8K
2026-04-28带接头绝缘电线Sunlighten, Inc.中国$74.5K
2026-04-28电力控制板Sunlighten, Inc.中国$3.9K
2026-04-28带接头绝缘电线Sunlighten, Inc.中国$966
2026-04-286mm以上木材Urufor S.A.乌拉圭$18.3K
2026-04-28带接头绝缘电线Sunlighten, Inc.中国$74.5K
2026-04-28其他白炽灯Sunlighten, Inc.中国$19.8K
2026-04-286mm以上木材Urufor S.A.乌拉圭$18.3K
2026-04-28电力控制板Sunlighten, Inc.中国$3.9K
2026-04-286mm以上木材Urufor S.A.乌拉圭$14.4K

出口(共 676)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木制预制建筑Sunlighten, Inc.美国$62.0K
2026-04-29木制预制建筑Sunlighten, Inc.美国$56.5K
2026-04-27其他木家具Nerval Corp.加拿大$1.2K
2026-04-27其他木家具Nerval Corp.加拿大$1.8K
2026-04-27其他木家具Nerval Corp.加拿大$17.1K
2026-04-27其他木家具Nerval Corp.加拿大$1.2K
2026-04-24木制预制建筑Sunlighten, Inc.美国$62.0K
2026-04-226mm以上木材Sunlighten, Inc.美国$95
2026-04-226mm以上木材Sunlighten, Inc.美国$620
2026-04-226mm以上木材Sunlighten, Inc.美国$843

相关企业 · 同类产品

Dong Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →