Aquatic Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 652 笔 · 主营 肉粉粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN LIệU THủY SảN

652
进口笔数
2
出口笔数
$51.62M
进口金额
$24.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-03-22
最近出口
19
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.49M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $276.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $425.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $881.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $518.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.13M · 32 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-02进口 $1.69M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.22M · 43 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-04进口 $2.53M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.49M · 93 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.57M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.76M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.26M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $962.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $425.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $136.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $392.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $406.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $617.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $325.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $337.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.42M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $313.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $847.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.09M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $830.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.07M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.08M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.77M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.86M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.86M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.47M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.66M · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $276.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $425.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $881.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $518.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.13M · 32 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-02进口 $1.69M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.22M · 43 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-04进口 $2.53M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.49M · 93 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.57M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.76M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.26M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $962.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $425.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $136.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $392.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $406.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $617.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $325.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $337.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.42M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $313.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $847.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.09M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $830.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.07M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.08M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.77M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.86M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.86M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.47M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.66M · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316841383
企查查编码QVNJ9RBFCS
成立日期2021-05-05
联系地址Số 2Bis - 4 - 6 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU THỦY SẢN
企业英文名称AQUATIC MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2Bis - 4 - 6 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84888534555
邮箱ntm205@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230110肉粉粒
230990猫狗饲料

出口

HS 编码产品
230110肉粉粒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西300$23.75M
澳大利亚162$13.76M
美国151$11.02M
阿根廷27$1.75M
加拿大5$998.4K
新西兰4$226.9K
巴拉圭2$57.5K
沙特阿拉伯1$55.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西2$24.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seara Meats B.V.巴西300$23.75M冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Tenaz Group Pty Ltd澳大利亚105$8.56M肉粉粒、猫狗饲料
Scoular Singapore Pte. Ltd.新加坡85$5.12M肉粉粒、鱼虾粉粒
Swift & Co. Trade Group澳大利亚32$2.84M冻去骨牛肉、肉粉粒
Viterra USA Grain LLC美国28$2.51M酿造废料、肉粉粒
Wilmar Trading (Australia) Pty Ltd澳大利亚16$1.38M肉粉粒、猫狗饲料
Bunge USA Grain, LLC美国11$1.26M其他牛脂、肉粉粒
Darling Ingredients Inc.美国11$1.10M肉粉粒、猫狗饲料
International Feed Corp. Corporation美国17$1.06M大豆油渣、非种用大豆
ZFC Commodities LLC阿根廷13$415.2K猫狗饲料、肉粉粒

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seara Alimentos Ltda.巴西2$24.5K其他玉米、柠檬酸衍生物

近期贸易明细

进口(共 652)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28肉粉粒Swift & Co. Trade Group澳大利亚$85.6K
2026-04-28猫狗饲料TENAZ GROUP PTY LTD澳大利亚$54.6K
2026-04-28肉粉粒Swift & Co. Trade Group澳大利亚$143.1K
2026-04-28肉粉粒Swift & Co. Trade Group澳大利亚$85.6K
2026-04-28肉粉粒Swift & Co. Trade Group澳大利亚$143.1K
2026-04-28猫狗饲料TENAZ GROUP PTY LTD澳大利亚$54.6K
2026-04-24肉粉粒TENAZ GROUP PTY LTD澳大利亚$74.5K
2026-04-24猫狗饲料ZFC COMMODITIES LLC阿根廷$24.4K
2026-04-24肉粉粒TENAZ GROUP PTY LTD澳大利亚$74.5K
2026-04-24猫狗饲料ZFC COMMODITIES LLC阿根廷$24.4K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-22肉粉粒SEARA ALIMENTOS LTDA巴西$7.3K
2024-01-26肉粉粒SEARA ALIMENTOS LTDA巴西$17.2K

相关企业 · 同类产品

Aquatic Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →