Aquatic Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 652 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN LIệU THủY SảN
652
进口笔数
2
出口笔数
$51.62M
进口金额
$24.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-03-22
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316841383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9RBFCS |
| 成立日期 | 2021-05-05 |
| 联系地址 | Số 2Bis - 4 - 6 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU THỦY SẢN |
| 企业英文名称 | AQUATIC MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2Bis - 4 - 6 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84888534555 |
| 邮箱 | ntm205@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 300 | $23.75M |
| 澳大利亚 | 162 | $13.76M |
| 美国 | 151 | $11.02M |
| 阿根廷 | 27 | $1.75M |
| 加拿大 | 5 | $998.4K |
| 新西兰 | 4 | $226.9K |
| 巴拉圭 | 2 | $57.5K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $55.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 2 | $24.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seara Meats B.V. | 巴西 | 300 | $23.75M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Tenaz Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 105 | $8.56M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Scoular Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 85 | $5.12M | 肉粉粒、鱼虾粉粒 |
| Swift & Co. Trade Group | 澳大利亚 | 32 | $2.84M | 冻去骨牛肉、肉粉粒 |
| Viterra USA Grain LLC | 美国 | 28 | $2.51M | 酿造废料、肉粉粒 |
| Wilmar Trading (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 16 | $1.38M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Bunge USA Grain, LLC | 美国 | 11 | $1.26M | 其他牛脂、肉粉粒 |
| Darling Ingredients Inc. | 美国 | 11 | $1.10M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| International Feed Corp. Corporation | 美国 | 17 | $1.06M | 大豆油渣、非种用大豆 |
| ZFC Commodities LLC | 阿根廷 | 13 | $415.2K | 猫狗饲料、肉粉粒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seara Alimentos Ltda. | 巴西 | 2 | $24.5K | 其他玉米、柠檬酸衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 652)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 肉粉粒 | Swift & Co. Trade Group | 澳大利亚 | $85.6K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | TENAZ GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $54.6K |
| 2026-04-28 | 肉粉粒 | Swift & Co. Trade Group | 澳大利亚 | $143.1K |
| 2026-04-28 | 肉粉粒 | Swift & Co. Trade Group | 澳大利亚 | $85.6K |
| 2026-04-28 | 肉粉粒 | Swift & Co. Trade Group | 澳大利亚 | $143.1K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | TENAZ GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $54.6K |
| 2026-04-24 | 肉粉粒 | TENAZ GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $74.5K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | ZFC COMMODITIES LLC | 阿根廷 | $24.4K |
| 2026-04-24 | 肉粉粒 | TENAZ GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $74.5K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | ZFC COMMODITIES LLC | 阿根廷 | $24.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-22 | 肉粉粒 | SEARA ALIMENTOS LTDA | 巴西 | $7.3K |
| 2024-01-26 | 肉粉粒 | SEARA ALIMENTOS LTDA | 巴西 | $17.2K |