THE KING OF F & B CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 木薯食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THE KING OF F&B
2
进口笔数
0
出口笔数
$24.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315560573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2JNNCM |
| 成立日期 | 2019-03-12 |
| 联系地址 | 164 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THE KING OF F&B |
| 企业英文名称 | THE KING OF F&B COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 164 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02866539000 |
| 邮箱 | kingoffb19@gmail.com |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $21.2K |
| 泰国 | 2 | $2.3K |
| 法国 | 1 | $974 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YOUR LOVE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $24.5K | 木薯食品制剂、茶提取物及制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-06 | 其他食品制剂 | YOUR LOVE CO LTD | 中国台湾 | $82 |
| 2023-12-06 | 其他食品制剂 | YOUR LOVE CO LTD | 中国台湾 | $135 |
| 2023-12-06 | 其他食品制剂 | YOUR LOVE CO LTD | 中国台湾 | $178 |
| 2023-12-06 | 植物粘液剂 | YOUR LOVE CO LTD | 中国台湾 | $220 |
| 2023-12-06 | 其他食品制剂 | YOUR LOVE CO LTD | 中国台湾 | $218 |
| 2023-12-06 | 其他食品制剂 | YOUR LOVE CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2023-12-06 | 其他食品制剂 | YOUR LOVE CO LTD | 泰国 | $166 |
| 2023-12-06 | 其他食品制剂 | YOUR LOVE CO LTD | 中国台湾 | $82 |
| 2023-12-06 | 木薯食品制剂 | YOUR LOVE CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2023-12-06 | 其他食品制剂 | YOUR LOVE CO LTD | 中国台湾 | $113 |