CFTS Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 贱金属脚轮

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CFTS VIệT NAM

0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$175.8K
出口金额
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107608182
企查查编码QVNWFAW1S8
成立日期2016-10-22
联系地址Tổ 8, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CFTS VIỆT NAM
企业英文名称CFTS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 03 - Lô 4, Dự án Tiểu khu đô thị Nam La Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话0903853457
邮箱cftsvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
830220贱金属脚轮
940310金属办公家具
940320非办公金属家具
940330木制办公家具
940180其他座椅
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
4411149mm以上MDF板
871680其他车辆
940179金属框架座椅

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南59$175.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phu Tho Matsuoka Co., Ltd.越南45$116.4K塑料纽扣、合成纤维缝纫线
Sinher Technology Vietnam Co., Ltd.越南14$59.4K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07金属框架座椅PHU THO MATSUOKA CO LTD越南$804
2026-04-07非办公金属家具PHU THO MATSUOKA CO LTD越南$1.4K
2026-04-07非办公金属家具PHU THO MATSUOKA CO LTD越南$1.4K
2026-04-07金属框架座椅PHU THO MATSUOKA CO LTD越南$804
2026-04-07非办公金属家具PHU THO MATSUOKA CO LTD越南$341
2026-04-07非办公金属家具PHU THO MATSUOKA CO LTD越南$341
2026-04-06非办公金属家具PHU THO MATSUOKA CO LTD越南$1.4K
2026-04-06非办公金属家具PHU THO MATSUOKA CO LTD越南$341
2026-04-06金属框架座椅PHU THO MATSUOKA CO LTD越南$804
2026-03-27贱金属脚轮PHU THO MATSUOKA CO LTD越南$744

相关企业 · 同类产品

CFTS Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →