CFTS Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 贱金属脚轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CFTS VIệT NAM
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$175.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107608182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFAW1S8 |
| 成立日期 | 2016-10-22 |
| 联系地址 | Tổ 8, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CFTS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CFTS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 03 - Lô 4, Dự án Tiểu khu đô thị Nam La Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 0903853457 |
| 邮箱 | cftsvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $175.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phu Tho Matsuoka Co., Ltd. | 越南 | 45 | $116.4K | 塑料纽扣、合成纤维缝纫线 |
| Sinher Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $59.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 金属框架座椅 | PHU THO MATSUOKA CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-07 | 非办公金属家具 | PHU THO MATSUOKA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 非办公金属家具 | PHU THO MATSUOKA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 金属框架座椅 | PHU THO MATSUOKA CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-07 | 非办公金属家具 | PHU THO MATSUOKA CO LTD | 越南 | $341 |
| 2026-04-07 | 非办公金属家具 | PHU THO MATSUOKA CO LTD | 越南 | $341 |
| 2026-04-06 | 非办公金属家具 | PHU THO MATSUOKA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 非办公金属家具 | PHU THO MATSUOKA CO LTD | 越南 | $341 |
| 2026-04-06 | 金属框架座椅 | PHU THO MATSUOKA CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-03-27 | 贱金属脚轮 | PHU THO MATSUOKA CO LTD | 越南 | $744 |