Techcom Vietnam Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 419 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TECHCOM VIệT NAM
1
进口笔数
419
出口笔数
$19.9K
进口金额
$3.17M
出口金额
2024-11-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107599202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9B9NGB |
| 成立日期 | 2016-10-14 |
| 联系地址 | Thôn Phú Nhi, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TECHCOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TECHCOM VIETNAM MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Nhi, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +84906257166 |
| 邮箱 | techcomvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846223 | 数控金属折弯机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $19.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 418 | $3.17M |
| 美国 | 1 | $276 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Diga Machinery Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.9K | 数控金属折弯机、非数控金属剪机 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 301 | $2.25M | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 70 | $747.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Vietnam Garments Manufacturing Ltd. | 越南 | 17 | $71.4K | 棉机织布、非织造标签 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 16 | $66.9K | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $16.6K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $13.2K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| IBASE Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Fawn Mfg. | 美国 | 1 | $276 | 其他钢铁结构体、钢铁弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 数控金属折弯机 | NANJING DIGA MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $19.9K |
出口(共 419)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | VIETNAM GARMENTS MFG LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | VIETNAM GARMENTS MFG LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-29 | 贱金属帽架 | VIETNAM GARMENTS MFG LTD | 越南 | $512 |
| 2026-04-29 | 贱金属帽架 | VIETNAM GARMENTS MFG LTD | 越南 | $512 |
| 2026-04-23 | 贱金属帽架 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $512 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $230 |
| 2026-04-19 | 自粘塑料卷 | CASADEVALL VIETNAM CO LTD | 越南 | $873 |
| 2026-04-19 | 自粘塑料卷 | CASADEVALL VIETNAM CO LTD | 越南 | $873 |
| 2026-04-19 | 自粘塑料卷 | CASADEVALL VIETNAM CO LTD | 越南 | $873 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9 |