Techcom Vietnam Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 419 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TECHCOM VIệT NAM

1
进口笔数
419
出口笔数
$19.9K
进口金额
$3.17M
出口金额
2024-11-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $283.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $283.6K · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-11进口 $19.9K · 1 笔出口 $20.3K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $169.2K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $207.6K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $192.3K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $182.0K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $283.6K · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-11进口 $19.9K · 1 笔出口 $20.3K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $169.2K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $207.6K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $192.3K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $182.0K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号0107599202
企查查编码QVNC9B9NGB
成立日期2016-10-14
联系地址Thôn Phú Nhi, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TECHCOM VIỆT NAM
企业英文名称TECHCOM VIETNAM MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phú Nhi, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc
电话+84906257166
邮箱techcomvina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846223数控金属折弯机

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
871680其他车辆
401019加强橡胶带
730729不锈钢管配件
830249贱金属配件
830220贱金属脚轮
852872彩色电视接收机
761699其他铝制品
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$19.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南418$3.17M
美国1$276

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanjing Diga Machinery Trading Co., Ltd.中国1$19.9K数控金属折弯机、非数控金属剪机

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南301$2.25M处理器及控制器、其他塑料制品
Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南70$747.4K其他电子IC、其他塑料制品
Vietnam Garments Manufacturing Ltd.越南17$71.4K棉机织布、非织造标签
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南16$66.9K合成纤维缝纫线、色织棉布
Casadevall Vietnam Co., Ltd.越南9$16.6K其他塑料包装制品、塑料封口件
Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南4$13.2K其他塑料制品、其他塑料包装制品
IBASE Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南1$1.6K其他塑料制品、含CPU和I/O的ADP设备
Fawn Mfg.美国1$276其他钢铁结构体、钢铁弹簧

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-29数控金属折弯机NANJING DIGA MACHINERY TRADING CO LTD中国$19.9K

出口(共 419)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品VIETNAM GARMENTS MFG LTD越南$230
2026-04-29其他钢铁制品VIETNAM GARMENTS MFG LTD越南$230
2026-04-29贱金属帽架VIETNAM GARMENTS MFG LTD越南$512
2026-04-29贱金属帽架VIETNAM GARMENTS MFG LTD越南$512
2026-04-23贱金属帽架CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM越南$512
2026-04-23其他钢铁制品CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM越南$230
2026-04-19自粘塑料卷CASADEVALL VIETNAM CO LTD越南$873
2026-04-19自粘塑料卷CASADEVALL VIETNAM CO LTD越南$873
2026-04-19自粘塑料卷CASADEVALL VIETNAM CO LTD越南$873
2026-04-08其他钢铁制品ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$9

相关企业 · 同类产品

Techcom Vietnam Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →