HOANG LIEM MINH SERVICE TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 乙烯聚合物棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ HOàNG LIêM MINH
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$16.5K
出口金额
—
最近进口
2026-02-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315285599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEDFBC59 |
| 成立日期 | 2018-09-21 |
| 联系地址 | 2/2 Phùng Văn Cung, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG LIÊM MINH |
| 企业英文名称 | HOANG LIEM MINH SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/2 Phùng Văn Cung, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84396805183 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $16.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $14.9K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | 1 | $825 | 非瓦楞折叠盒、其他涂布纸 |
| TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | 1 | $825 | 非瓦楞折叠盒、笔类零件 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 皮带输送机 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $825 |
| 2026-02-07 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $825 |
| 2024-03-13 | 铝合金型材 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2024-03-13 | 其他钢铁结构体 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $326 |
| 2024-03-13 | 乙烯聚合物棒材 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2024-03-13 | 其他钢铁结构体 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2024-03-13 | 木螺钉 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-03-13 | 木螺钉 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $293 |
| 2024-03-13 | 其他钢铁非螺纹件 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $224 |
| 2024-03-13 | 贱金属配件 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $383 |