Thien Phu An Investment, Production, Trading and Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SX TM DV THIêN PHú AN

4
进口笔数
37
出口笔数
$157.9K
进口金额
$1.40M
出口金额
2023-11-10
最近进口
2024-09-13
最近出口
2
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $178.3K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.7K · 1 笔出口 $38.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 2 笔2023-11进口 $56.9K · 2 笔出口 $76.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $178.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.7K · 1 笔出口 $38.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 2 笔2023-11进口 $56.9K · 2 笔出口 $76.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $178.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号3502352025
企查查编码QVNFFCD6DH
成立日期2017-12-14
联系地址Tổ 18, Thôn Phước Tấn, Xã Tân Hoà, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN PHÚ AN
企业英文名称THIEN PHU AN INVESTMENT PRODUCT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11-13 Hoàng Đạo Thành, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话0936677686
邮箱thienphuanbr@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
680530研磨粉/粒
350699其他粘合剂≤1kg
482010纸质文具

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
640590其他鞋靴
821420修甲套装
940360其他木家具
392119其他泡沫塑料
401519非医用橡胶手套
482010纸质文具
680530研磨粉/粒
520819未漂白棉布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$150.3K
中国台湾1$7.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国34$1.24M
爱尔兰1$62.5K
英国1$46.3K
加拿大1$40.3K
越南2$11.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Masteryear Yangjiang Co., Ltd.中国3$150.3K剪刀及刀片、其他塑料制品
Kuo Sen Enterprise Co., Ltd.日本1$7.6K其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TT Nail Supplies Online Inc.美国5$287.6K其他塑料制品、修甲套装
1 Stop Nail Supply美国5$198.3K修甲套装、其他塑料制品
Huxli Llc Dba Cosmo Nail And Beauty Supply美国4$148.0K其他塑料制品、其他鞋靴
T SPA MFG LLC意大利4$134.5K其他木家具、塑料卫浴器具
VBS Trading, LLC美国2$89.9K修甲套装、其他木家具
168 Nail Supply NY美国2$86.8K非乙烯塑料袋、修甲套装
Daisy Nail Products Inc.西班牙4$66.5K指甲护理制剂、瓦楞纸箱
TH Dublin Nails Supply Ltd.爱尔兰1$62.5K其他塑料洁具、其他座椅
Hollywood Nails & Beauty Supply Ltd.英国1$46.3K其他塑料制品、其他泡沫塑料
Queen Nails & Spa意大利2$41.8K修甲套装、其他干鱼

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-10其他塑料制品MASTERYEAR YANGJIANG CO.,LTD中国$10.8K
2023-11-10其他塑料制品MASTERYEAR YANGJIANG CO.,LTD中国$23.4K
2023-11-10其他塑料制品MASTERYEAR YANGJIANG CO LTD中国$4.2K
2023-11-10研磨粉/粒MASTERYEAR YANGJIANG CO LTD中国$10.9K
2023-11-01其他胶粘剂KUO SEN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$7.6K
2023-09-11纸质文具MASTERYEAR YANGJIANG CO LTD中国$1.7K
2023-09-11其他塑料制品MASTERYEAR YANGJIANG CO LTD中国$10.7K
2023-09-11其他塑料制品MASTERYEAR YANGJIANG CO.,LTD中国$21.1K
2023-09-08研磨粉/粒MASTERYEAR YANGJIANG CO.,LTD中国$20.2K
2023-05-09其他塑料制品MASTERYEAR YANGJIANG CO.,LTD中国$12.9K

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-13其他木家具VBS TRADING LLC美国$3.8K
2024-09-13其他木家具VBS TRADING LLC美国$13.9K
2024-09-13其他鞋靴VBS TRADING LLC美国$838
2024-09-13其他木家具VBS TRADING LLC美国$2.3K
2024-09-13其他塑料制品VBS TRADING LLC美国$13.4K
2024-09-13其他木家具VBS TRADING LLC美国$1.3K
2024-09-13其他木家具VBS TRADING LLC美国$2.8K
2024-09-13其他木家具VBS TRADING LLC美国$2.6K
2024-09-06其他木家具168 NAIL SUPPLY NY美国$5.1K
2024-09-06其他木家具168 NAIL SUPPLY NY美国$1.5K

相关企业 · 同类产品

Thien Phu An Investment, Production, Trading and Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →