Thien Phu An Investment, Production, Trading and Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SX TM DV THIêN PHú AN
4
进口笔数
37
出口笔数
$157.9K
进口金额
$1.40M
出口金额
2023-11-10
最近进口
2024-09-13
最近出口
2
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502352025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFFCD6DH |
| 成立日期 | 2017-12-14 |
| 联系地址 | Tổ 18, Thôn Phước Tấn, Xã Tân Hoà, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN PHÚ AN |
| 企业英文名称 | THIEN PHU AN INVESTMENT PRODUCT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11-13 Hoàng Đạo Thành, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0936677686 |
| 邮箱 | thienphuanbr@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 520819 | 未漂白棉布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $150.3K |
| 中国台湾 | 1 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 34 | $1.24M |
| 爱尔兰 | 1 | $62.5K |
| 英国 | 1 | $46.3K |
| 加拿大 | 1 | $40.3K |
| 越南 | 2 | $11.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Masteryear Yangjiang Co., Ltd. | 中国 | 3 | $150.3K | 剪刀及刀片、其他塑料制品 |
| Kuo Sen Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.6K | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TT Nail Supplies Online Inc. | 美国 | 5 | $287.6K | 其他塑料制品、修甲套装 |
| 1 Stop Nail Supply | 美国 | 5 | $198.3K | 修甲套装、其他塑料制品 |
| Huxli Llc Dba Cosmo Nail And Beauty Supply | 美国 | 4 | $148.0K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| T SPA MFG LLC | 意大利 | 4 | $134.5K | 其他木家具、塑料卫浴器具 |
| VBS Trading, LLC | 美国 | 2 | $89.9K | 修甲套装、其他木家具 |
| 168 Nail Supply NY | 美国 | 2 | $86.8K | 非乙烯塑料袋、修甲套装 |
| Daisy Nail Products Inc. | 西班牙 | 4 | $66.5K | 指甲护理制剂、瓦楞纸箱 |
| TH Dublin Nails Supply Ltd. | 爱尔兰 | 1 | $62.5K | 其他塑料洁具、其他座椅 |
| Hollywood Nails & Beauty Supply Ltd. | 英国 | 1 | $46.3K | 其他塑料制品、其他泡沫塑料 |
| Queen Nails & Spa | 意大利 | 2 | $41.8K | 修甲套装、其他干鱼 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-10 | 其他塑料制品 | MASTERYEAR YANGJIANG CO.,LTD | 中国 | $10.8K |
| 2023-11-10 | 其他塑料制品 | MASTERYEAR YANGJIANG CO.,LTD | 中国 | $23.4K |
| 2023-11-10 | 其他塑料制品 | MASTERYEAR YANGJIANG CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-11-10 | 研磨粉/粒 | MASTERYEAR YANGJIANG CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2023-11-01 | 其他胶粘剂 | KUO SEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $7.6K |
| 2023-09-11 | 纸质文具 | MASTERYEAR YANGJIANG CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-09-11 | 其他塑料制品 | MASTERYEAR YANGJIANG CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2023-09-11 | 其他塑料制品 | MASTERYEAR YANGJIANG CO.,LTD | 中国 | $21.1K |
| 2023-09-08 | 研磨粉/粒 | MASTERYEAR YANGJIANG CO.,LTD | 中国 | $20.2K |
| 2023-05-09 | 其他塑料制品 | MASTERYEAR YANGJIANG CO.,LTD | 中国 | $12.9K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-13 | 其他木家具 | VBS TRADING LLC | 美国 | $3.8K |
| 2024-09-13 | 其他木家具 | VBS TRADING LLC | 美国 | $13.9K |
| 2024-09-13 | 其他鞋靴 | VBS TRADING LLC | 美国 | $838 |
| 2024-09-13 | 其他木家具 | VBS TRADING LLC | 美国 | $2.3K |
| 2024-09-13 | 其他塑料制品 | VBS TRADING LLC | 美国 | $13.4K |
| 2024-09-13 | 其他木家具 | VBS TRADING LLC | 美国 | $1.3K |
| 2024-09-13 | 其他木家具 | VBS TRADING LLC | 美国 | $2.8K |
| 2024-09-13 | 其他木家具 | VBS TRADING LLC | 美国 | $2.6K |
| 2024-09-06 | 其他木家具 | 168 NAIL SUPPLY NY | 美国 | $5.1K |
| 2024-09-06 | 其他木家具 | 168 NAIL SUPPLY NY | 美国 | $1.5K |