Hung Phat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 网眼薄纱织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK HưNG PHáT
36
进口笔数
0
出口笔数
$654.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310972069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNESSPMN6 |
| 成立日期 | 2011-07-07 |
| 联系地址 | 2440/46 Quốc Lộ 1A, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK HƯNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2440/46 Quốc Lộ 1A, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84973416888 |
| 邮箱 | chinhrem@yahoo.com |
| 官网 | www.manhremdaichinh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 410320 | 爬行动物生皮 |
| 580421 | 人造纤维花边 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $567.5K |
| 泰国 | 2 | $86.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Province Fuzhou City Huawei Knitting Co., Ltd. | 中国 | 34 | $567.5K | 网眼薄纱织物、染色合成经编织物 |
| Sriracha Farm (Asia) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $50.0K | 爬行动物生皮、爬行动物皮 |
| Siri Food Product (2555) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $36.6K | 爬行动物生皮 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 人造纤维花边 | FUJIAN PROVINCE FUZHOU CITY HUAWEI KNITTING CO.,LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-12-29 | 人造纤维花边 | FUJIAN PROVINCE FUZHOU CITY HUAWEI KNITTING CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-11 | 网眼薄纱织物 | FUJIAN PROVINCE FUZHOU CITY HUAWEI KNITTING CO.,LTD | 中国 | $11.1K |
| 2025-12-11 | 网眼薄纱织物 | FUJIAN PROVINCE FUZHOU CITY HUAWEI KNITTING CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-15 | 网眼薄纱织物 | FUJIAN PROVINCE FUZHOU CITY HUAWEI KNITTING CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-15 | 网眼薄纱织物 | FUJIAN PROVINCE FUZHOU CITY HUAWEI KNITTING CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-09-04 | 网眼薄纱织物 | FUJIAN PROVINCE FUZHOU CITY HUAWEI KNITTING CO.,LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-09-04 | 网眼薄纱织物 | FUJIAN PROVINCE FUZHOU CITY HUAWEI KNITTING CO.,LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-08-09 | 网眼薄纱织物 | FUJIAN PROVINCE FUZHOU CITY HUAWEI KNITTING CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-08-09 | 网眼薄纱织物 | FUJIAN PROVINCE FUZHOU CITY HUAWEI KNITTING CO.,LTD | 中国 | $10.1K |