Hung Phat Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 网眼薄纱织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK HưNG PHáT

36
进口笔数
0
出口笔数
$654.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.4K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310972069
企查查编码QVNESSPMN6
成立日期2011-07-07
联系地址2440/46 Quốc Lộ 1A, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK HƯNG PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2440/46 Quốc Lộ 1A, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
电话+84973416888
邮箱chinhrem@yahoo.com
官网www.manhremdaichinh.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580410网眼薄纱织物
410320爬行动物生皮
580421人造纤维花边

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$567.5K
泰国2$86.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Province Fuzhou City Huawei Knitting Co., Ltd.中国34$567.5K网眼薄纱织物、染色合成经编织物
Sriracha Farm (Asia) Co., Ltd.泰国1$50.0K爬行动物生皮、爬行动物皮
Siri Food Product (2555) Co., Ltd.泰国1$36.6K爬行动物生皮

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29人造纤维花边FUJIAN PROVINCE FUZHOU CITY HUAWEI KNITTING CO.,LTD中国$12.6K
2025-12-29人造纤维花边FUJIAN PROVINCE FUZHOU CITY HUAWEI KNITTING CO.,LTD中国$2.8K
2025-12-11网眼薄纱织物FUJIAN PROVINCE FUZHOU CITY HUAWEI KNITTING CO.,LTD中国$11.1K
2025-12-11网眼薄纱织物FUJIAN PROVINCE FUZHOU CITY HUAWEI KNITTING CO.,LTD中国$2.6K
2025-11-15网眼薄纱织物FUJIAN PROVINCE FUZHOU CITY HUAWEI KNITTING CO.,LTD中国$3.5K
2025-11-15网眼薄纱织物FUJIAN PROVINCE FUZHOU CITY HUAWEI KNITTING CO.,LTD中国$10.0K
2025-09-04网眼薄纱织物FUJIAN PROVINCE FUZHOU CITY HUAWEI KNITTING CO.,LTD中国$12.3K
2025-09-04网眼薄纱织物FUJIAN PROVINCE FUZHOU CITY HUAWEI KNITTING CO.,LTD中国$4.9K
2025-08-09网眼薄纱织物FUJIAN PROVINCE FUZHOU CITY HUAWEI KNITTING CO.,LTD中国$5.0K
2025-08-09网眼薄纱织物FUJIAN PROVINCE FUZHOU CITY HUAWEI KNITTING CO.,LTD中国$10.1K

相关企业 · 同类产品

Hung Phat Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →