HUNG PHAT IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 网眼薄纱织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK HưNG PHáT
36
进口笔数
0
出口笔数
$654.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200792948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBE89XFE |
| 成立日期 | 2008-03-15 |
| 联系地址 | Số 28A đường Đồng Xá II, Phường Cát Bi, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty trách nhiện hữu hạn xuất nhập khẩu Hưng Phát |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28A Đường Đồng xá 2 - Phường Cát bi, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842253558416 |
| 传真 | 0313558416 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 410320 | 爬行动物生皮 |
| 580421 | 人造纤维花边 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $567.5K |
| 泰国 | 2 | $86.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Province Fuzhou City Huawei Knitting Co., Ltd. | 中国 | 34 | $567.5K | 网眼薄纱织物、染色合成经编织物 |
| Sriracha Farm (Asia) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $50.0K | 爬行动物生皮、爬行动物皮 |
| Siri Food Product (2555) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $36.6K | 爬行动物生皮 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 人造纤维花边 | Fujian Province Fuzhou City Huawei Knitting Co., Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2025-12-29 | 人造纤维花边 | Fujian Province Fuzhou City Huawei Knitting Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-11 | 网眼薄纱织物 | Fujian Province Fuzhou City Huawei Knitting Co., Ltd. | 中国 | $11.1K |
| 2025-12-11 | 网眼薄纱织物 | Fujian Province Fuzhou City Huawei Knitting Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-15 | 网眼薄纱织物 | Fujian Province Fuzhou City Huawei Knitting Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-15 | 网眼薄纱织物 | Fujian Province Fuzhou City Huawei Knitting Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2025-09-04 | 网眼薄纱织物 | Fujian Province Fuzhou City Huawei Knitting Co., Ltd. | 中国 | $12.3K |
| 2025-09-04 | 网眼薄纱织物 | Fujian Province Fuzhou City Huawei Knitting Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2025-08-09 | 网眼薄纱织物 | Fujian Province Fuzhou City Huawei Knitting Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2025-08-09 | 网眼薄纱织物 | Fujian Province Fuzhou City Huawei Knitting Co., Ltd. | 中国 | $10.1K |