Nha Trang SeaProduct Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,451 笔 · 主营 保藏虾制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nha Trang Seafoods - F17
62
进口笔数
2,451
出口笔数
$5.08M
进口金额
$198.97M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
17
供应商数
161
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200567428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UDGUBV |
| 成立日期 | 2004-08-06 |
| 联系地址 | 58B Đường hai tháng tư, Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHA TRANG SEAFOODS - F17 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 58B Đường hai tháng tư, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842583831033 |
| 邮箱 | Sales@nhatrangseafoods.vn |
| 传真 | +842583831034 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,880亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 160521 | 虾制品 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160521 | 虾制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 30 | $2.82M |
| 越南 | 15 | $1.86M |
| 泰国 | 13 | $375.4K |
| 韩国 | 4 | $24.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1,041 | $58.54M |
| 荷兰 | 459 | $45.92M |
| 德国 | 117 | $15.44M |
| 新加坡 | 152 | $15.37M |
| 丹麦 | 78 | $10.04M |
| 比利时 | 75 | $6.40M |
| 中国香港 | 77 | $5.56M |
| 日本 | 52 | $5.32M |
| 瑞士 | 49 | $4.23M |
| 菲律宾 | 43 | $3.85M |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LP Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.49M | 冷冻章鱼、冷冻虾 |
| Honey Aqua Sea Foods | 印度 | 12 | $1.15M | 冷冻虾、加工章鱼 |
| Sreeragam Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $815.9K | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| St. Peter & Paul Sea Food Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $372.9K | 冻鲣鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | 8 | $331.5K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Sterling Foods | 印度 | 2 | $181.0K | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| Newly Weds Foods India Private Ltd. | 印度 | 4 | $111.3K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Win Chance Industries Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $43.9K | 混合调味料、番茄调味汁 |
| Jaeho Foods Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $24.0K | 其他食品制剂、冻鲭鱼 |
| Penver Products Ltd. | 印度 | 2 | $979 | 冷冻虾、虾制品 |
下游采购商(共 161)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seafood Connection B.V. | 荷兰 | 349 | $34.26M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| CJ Freshway Corp. | 韩国 | 158 | $10.79M | 冷冻虾、虾制品 |
| LP Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 59 | $7.80M | 冷冻虾、冷冻鱼片 |
| Diamond Shrimp Co., Ltd. | 韩国 | 108 | $6.15M | 冷冻虾、虾制品 |
| Dayseaday Frozen B.V. | 荷兰 | 47 | $5.54M | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| Daesang Corp. | 韩国 | 91 | $5.45M | 制备面食、保藏虾制品 |
| Marinepack Pte. Ltd. | 新加坡 | 65 | $5.03M | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| Maruha Nichiro Corporation | 日本 | 47 | $4.88M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Katoko Co., Ltd. | 韩国 | 61 | $4.24M | 保藏虾制品、虾制品 |
| Jaeho Products Co., Ltd. | 韩国 | 61 | $3.51M | 保藏虾制品、非海蜗牛 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 冷冻虾 | ST.PETER & PAUL SEA FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $46.2K |
| 2026-04-23 | 冷冻虾 | ST.PETER & PAUL SEA FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $21.2K |
| 2026-04-23 | 冷冻虾 | ST.PETER & PAUL SEA FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $21.2K |
| 2026-04-23 | 冷冻虾 | ST.PETER & PAUL SEA FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $24.0K |
| 2026-04-23 | 冷冻虾 | ST.PETER & PAUL SEA FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $46.2K |
| 2026-04-23 | 冷冻虾 | ST.PETER & PAUL SEA FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $24.0K |
| 2026-04-20 | 冷冻虾 | DEVI MARINE FOODS | 印度 | $18.5K |
| 2026-04-20 | 冷冻虾 | DEVI MARINE FOODS | 印度 | $15.5K |
| 2026-04-20 | 冷冻虾 | DEVI MARINE FOODS | 印度 | $15.5K |
| 2026-04-20 | 冷冻虾 | DEVI MARINE FOODS | 印度 | $59.4K |
出口(共 2,451)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 保藏虾制品 | G BIANCHI AG | 瑞士 | $15 |
| 2026-04-28 | 虾制品 | G BIANCHI AG | 瑞士 | $3 |
| 2026-04-27 | 虾制品 | UMIOS FOOD EUROPE BV | — | $30.0K |
| 2026-04-27 | 虾制品 | UMIOS FOOD EUROPE BV | — | $32.6K |
| 2026-04-27 | 虾制品 | CJ Freshway Corp | 韩国 | $38.0K |
| 2026-04-27 | 保藏虾制品 | DIAMOND SHRIMP CO LTD | 韩国 | $58.7K |
| 2026-04-27 | 保藏虾制品 | Jaeho Foods Co., Ltd. | 韩国 | $18.3K |
| 2026-04-27 | 保藏虾制品 | Jaeho Foods Co., Ltd. | 韩国 | $11.1K |
| 2026-04-27 | 保藏虾制品 | Jaeho Foods Co., Ltd. | 韩国 | $21.0K |
| 2026-04-27 | 虾制品 | CJ Freshway Corp | 韩国 | $114.0K |