Nha Trang SeaProduct Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,451 笔 · 主营 保藏虾制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Nha Trang Seafoods - F17

62
进口笔数
2,451
出口笔数
$5.08M
进口金额
$198.97M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
17
供应商数
161
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.32M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $401.3K · 3 笔出口 $2.72M · 34 笔2023-09进口 $361.0K · 2 笔出口 $4.47M · 57 笔2023-10进口 $147.2K · 2 笔出口 $5.76M · 68 笔2023-11进口 $104.6K · 1 笔出口 $5.14M · 68 笔2023-12进口 $327.3K · 3 笔出口 $5.71M · 70 笔2024-01进口 $316.6K · 2 笔出口 $5.89M · 76 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.38M · 34 笔2024-03进口 $6.1K · 1 笔出口 $4.88M · 77 笔2024-04进口 $114.9K · 2 笔出口 $5.00M · 62 笔2024-05进口 $157.3K · 3 笔出口 $5.84M · 69 笔2024-06进口 $16.0K · 2 笔出口 $4.81M · 56 笔2024-07进口 $112.3K · 2 笔出口 $6.21M · 66 笔2024-08进口 $298.1K · 2 笔出口 $8.32M · 89 笔2024-09进口 $42.0K · 3 笔出口 $4.91M · 59 笔2024-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $7.16M · 89 笔2024-11进口 $41.2K · 1 笔出口 $4.72M · 63 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.11M · 53 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.56M · 56 笔2025-02进口 $19.1K · 1 笔出口 $2.65M · 40 笔2025-03进口 $44.7K · 2 笔出口 $4.92M · 68 笔2025-04进口 $8.4K · 1 笔出口 $4.29M · 50 笔2025-05进口 $123.4K · 2 笔出口 $5.77M · 68 笔2025-06进口 $360.7K · 4 笔出口 $3.71M · 45 笔2025-07进口 $466.7K · 4 笔出口 $4.97M · 57 笔2025-08进口 $409.2K · 4 笔出口 $7.23M · 74 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.66M · 66 笔2025-10进口 $91.1K · 1 笔出口 $4.95M · 61 笔2025-11进口 $187.4K · 2 笔出口 $5.12M · 63 笔2025-12进口 $5.8K · 1 笔出口 $4.31M · 51 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.42M · 50 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.86M · 23 笔2026-03进口 $48.9K · 1 笔出口 $4.25M · 56 笔2026-04进口 $559.8K · 3 笔出口 $2.89M · 45 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $401.3K · 3 笔出口 $2.72M · 34 笔2023-09进口 $361.0K · 2 笔出口 $4.47M · 57 笔2023-10进口 $147.2K · 2 笔出口 $5.76M · 68 笔2023-11进口 $104.6K · 1 笔出口 $5.14M · 68 笔2023-12进口 $327.3K · 3 笔出口 $5.71M · 70 笔2024-01进口 $316.6K · 2 笔出口 $5.89M · 76 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.38M · 34 笔2024-03进口 $6.1K · 1 笔出口 $4.88M · 77 笔2024-04进口 $114.9K · 2 笔出口 $5.00M · 62 笔2024-05进口 $157.3K · 3 笔出口 $5.84M · 69 笔2024-06进口 $16.0K · 2 笔出口 $4.81M · 56 笔2024-07进口 $112.3K · 2 笔出口 $6.21M · 66 笔2024-08进口 $298.1K · 2 笔出口 $8.32M · 89 笔2024-09进口 $42.0K · 3 笔出口 $4.91M · 59 笔2024-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $7.16M · 89 笔2024-11进口 $41.2K · 1 笔出口 $4.72M · 63 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.11M · 53 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.56M · 56 笔2025-02进口 $19.1K · 1 笔出口 $2.65M · 40 笔2025-03进口 $44.7K · 2 笔出口 $4.92M · 68 笔2025-04进口 $8.4K · 1 笔出口 $4.29M · 50 笔2025-05进口 $123.4K · 2 笔出口 $5.77M · 68 笔2025-06进口 $360.7K · 4 笔出口 $3.71M · 45 笔2025-07进口 $466.7K · 4 笔出口 $4.97M · 57 笔2025-08进口 $409.2K · 4 笔出口 $7.23M · 74 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.66M · 66 笔2025-10进口 $91.1K · 1 笔出口 $4.95M · 61 笔2025-11进口 $187.4K · 2 笔出口 $5.12M · 63 笔2025-12进口 $5.8K · 1 笔出口 $4.31M · 51 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.42M · 50 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.86M · 23 笔2026-03进口 $48.9K · 1 笔出口 $4.25M · 56 笔2026-04进口 $559.8K · 3 笔出口 $2.89M · 45 笔

工商档案

企业注册号4200567428
企查查编码QVN3UDGUBV
成立日期2004-08-06
联系地址58B Đường hai tháng tư, Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHA TRANG SEAFOODS - F17
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址58B Đường hai tháng tư, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa
经营范围0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842583831033
邮箱Sales@nhatrangseafoods.vn
传真+842583831034
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,880亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030617冷冻虾
190190其他食品制剂
190590其他食品制剂
210390混合调味料
160529保藏虾制品
210690其他食品制剂
160521虾制品
190540烤面包制品
392010乙烯聚合物塑料
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
160529保藏虾制品
030617冷冻虾
160521虾制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度30$2.82M
越南15$1.86M
泰国13$375.4K
韩国4$24.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,041$58.54M
荷兰459$45.92M
德国117$15.44M
新加坡152$15.37M
丹麦78$10.04M
比利时75$6.40M
中国香港77$5.56M
日本52$5.32M
瑞士49$4.23M
菲律宾43$3.85M

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LP Foods Pte. Ltd.新加坡9$1.49M冷冻章鱼、冷冻虾
Honey Aqua Sea Foods印度12$1.15M冷冻虾、加工章鱼
Sreeragam Exports Pvt. Ltd.印度7$815.9K冷冻虾、其他冷冻鱼
St. Peter & Paul Sea Food Exports Pvt. Ltd.印度2$372.9K冻鲣鱼、冻墨鱼鱿鱼
Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国8$331.5K其他食品制剂、混合调味料
Sterling Foods印度2$181.0K冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼
Newly Weds Foods India Private Ltd.印度4$111.3K其他食品制剂、混合调味料
Win Chance Industries Co., Ltd.泰国5$43.9K混合调味料、番茄调味汁
Jaeho Foods Co., Ltd.韩国4$24.0K其他食品制剂、冻鲭鱼
Penver Products Ltd.印度2$979冷冻虾、虾制品

下游采购商(共 161)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seafood Connection B.V.荷兰349$34.26M冷冻虾、冻鲶鱼片
CJ Freshway Corp.韩国158$10.79M冷冻虾、虾制品
LP Foods Pte. Ltd.新加坡59$7.80M冷冻虾、冷冻鱼片
Diamond Shrimp Co., Ltd.韩国108$6.15M冷冻虾、虾制品
Dayseaday Frozen B.V.荷兰47$5.54M冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼
Daesang Corp.韩国91$5.45M制备面食、保藏虾制品
Marinepack Pte. Ltd.新加坡65$5.03M保藏虾制品、冷冻虾
Maruha Nichiro Corporation日本47$4.88M冷冻虾、保藏虾制品
Katoko Co., Ltd.韩国61$4.24M保藏虾制品、虾制品
Jaeho Products Co., Ltd.韩国61$3.51M保藏虾制品、非海蜗牛

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23冷冻虾ST.PETER & PAUL SEA FOOD EXPORTS PRIVATE LTD印度$46.2K
2026-04-23冷冻虾ST.PETER & PAUL SEA FOOD EXPORTS PRIVATE LTD印度$21.2K
2026-04-23冷冻虾ST.PETER & PAUL SEA FOOD EXPORTS PRIVATE LTD印度$21.2K
2026-04-23冷冻虾ST.PETER & PAUL SEA FOOD EXPORTS PRIVATE LTD印度$24.0K
2026-04-23冷冻虾ST.PETER & PAUL SEA FOOD EXPORTS PRIVATE LTD印度$46.2K
2026-04-23冷冻虾ST.PETER & PAUL SEA FOOD EXPORTS PRIVATE LTD印度$24.0K
2026-04-20冷冻虾DEVI MARINE FOODS印度$18.5K
2026-04-20冷冻虾DEVI MARINE FOODS印度$15.5K
2026-04-20冷冻虾DEVI MARINE FOODS印度$15.5K
2026-04-20冷冻虾DEVI MARINE FOODS印度$59.4K

出口(共 2,451)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28保藏虾制品G BIANCHI AG瑞士$15
2026-04-28虾制品G BIANCHI AG瑞士$3
2026-04-27虾制品UMIOS FOOD EUROPE BV$30.0K
2026-04-27虾制品UMIOS FOOD EUROPE BV$32.6K
2026-04-27虾制品CJ Freshway Corp韩国$38.0K
2026-04-27保藏虾制品DIAMOND SHRIMP CO LTD韩国$58.7K
2026-04-27保藏虾制品Jaeho Foods Co., Ltd.韩国$18.3K
2026-04-27保藏虾制品Jaeho Foods Co., Ltd.韩国$11.1K
2026-04-27保藏虾制品Jaeho Foods Co., Ltd.韩国$21.0K
2026-04-27虾制品CJ Freshway Corp韩国$114.0K

相关企业 · 同类产品

Nha Trang SeaProduct Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →