Vinh Lac Hang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vĩnh Lạc Hãng

8
进口笔数
9
出口笔数
$79.0K
进口金额
$113.0K
出口金额
2025-06-04
最近进口
2025-06-06
最近出口
5
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.4K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2023-12进口 $8.2K · 1 笔出口 $23.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.6K · 1 笔出口 $10.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2023-12进口 $8.2K · 1 笔出口 $23.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.6K · 1 笔出口 $10.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310084585
企查查编码QVNK2DP6J4
成立日期2010-06-26
联系地址112/17 Bùi Minh Trực, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VĨNH LẠC HÃNG
企业英文名称VINH LAC HANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址112/17 Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+84908451852
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
680430手工磨刀石

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
940429其他材料床垫
630590纺织包装袋
650700帽子配件
700992带框玻璃镜
392020聚丙烯塑料
392410塑料餐具
441990木制餐具
481160蜡涂布纸板
821300剪刀及刀片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$79.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾8$91.4K
越南3$21.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Soontomax (Taishan) Label Material Co., Ltd.中国4$39.5K自粘纸板、自粘塑料片
Shantou Rongxin Trading Co., Ltd.中国1$25.4K自粘塑料片
Guangzhou Yanyuxin Trade Co., Ltd.中国1$8.0K车身零件、其他车辆零件
Crown (Hong Kong) New Material Technology Co., Ltd.中国1$6.1K自粘塑料片、塑料涂布纸板
Hebei Yongle Tape Co., Ltd.中国1$81自粘塑料卷、塑料涂层织物

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bestchoice Scissors Industrial Co. Ltd.中国台湾3$43.0K自粘塑料卷、其他材料床垫
BIG PAUL CO LTD中国台湾2$21.5K塑料衣着附件、木制餐具
Da Jia Co., Ltd.越南1$15.4K自粘塑料卷、其他塑料制品
Bonnie Customs Broker Co. Ltd.中国台湾1$12.4K自粘塑料卷、聚丙烯塑料
Yiong International Trade Co., Ltd.越南1$10.8K手工磨刀石
TENG WANG INTERNATIONAL CO LTD中国台湾1$5.2K自粘塑料卷、聚丙烯塑料
Bonnie Customs Broker Co., Ltd.越南1$4.7K燃烧类香料、帽子配件

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-04自粘塑料片SOONTOMAX (TAISHAN) LABEL MATERIAL CO LTD中国$10.6K
2025-05-20手工磨刀石GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD中国$8.0K
2024-12-12自粘塑料片SOONTOMAX (TAISHAN) LABEL MATERIAL CO LTD中国$10.4K
2024-05-31自粘塑料片SOONTOMAX (TAISHAN) LABEL MATERIAL CO LTD中国$10.2K
2024-05-21自粘塑料片HEBEI YONGLE TAPE CO LTD中国$80
2024-05-21自粘塑料片HEBEI YONGLE TAPE CO LTD中国$1
2024-02-20自粘塑料片SHANTOU RONGXIN TRADING CO LTD中国$25.4K
2023-12-22自粘塑料片SOONTOMAX (TAISHAN) LABEL MATERIAL CO LTD中国$8.2K
2023-03-23自粘塑料片CROWN (HONG KONG) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$6.1K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-06手工磨刀石YIONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$10.8K
2023-12-09帽子配件DA JIA CO LTD越南$1.7K
2023-12-09带框玻璃镜DA JIA CO LTD越南$522
2023-12-09塑料餐具BIG PAUL CO LTD中国台湾$698
2023-12-09燃烧类香料DA JIA CO LTD越南$62
2023-12-09剪刀及刀片DA JIA CO LTD中国台湾$1.1K
2023-12-09纺织包装袋BIG PAUL CO LTD中国台湾$1.1K
2023-12-09木制品DA JIA CO LTD中国台湾$20
2023-12-09木制餐具BIG PAUL CO LTD中国台湾$225
2023-12-09其他材料床垫DA JIA CO LTD中国台湾$113

相关企业 · 同类产品

Vinh Lac Hang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →