Vinh Lac Hang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vĩnh Lạc Hãng
8
进口笔数
9
出口笔数
$79.0K
进口金额
$113.0K
出口金额
2025-06-04
最近进口
2025-06-06
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310084585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2DP6J4 |
| 成立日期 | 2010-06-26 |
| 联系地址 | 112/17 Bùi Minh Trực, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĨNH LẠC HÃNG |
| 企业英文名称 | VINH LAC HANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 112/17 Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84908451852 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $79.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $91.4K |
| 越南 | 3 | $21.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soontomax (Taishan) Label Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.5K | 自粘纸板、自粘塑料片 |
| Shantou Rongxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.4K | 自粘塑料片 |
| Guangzhou Yanyuxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Crown (Hong Kong) New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 自粘塑料片、塑料涂布纸板 |
| Hebei Yongle Tape Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81 | 自粘塑料卷、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bestchoice Scissors Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | 3 | $43.0K | 自粘塑料卷、其他材料床垫 |
| BIG PAUL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $21.5K | 塑料衣着附件、木制餐具 |
| Da Jia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.4K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Bonnie Customs Broker Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $12.4K | 自粘塑料卷、聚丙烯塑料 |
| Yiong International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.8K | 手工磨刀石 |
| TENG WANG INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $5.2K | 自粘塑料卷、聚丙烯塑料 |
| Bonnie Customs Broker Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.7K | 燃烧类香料、帽子配件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-04 | 自粘塑料片 | SOONTOMAX (TAISHAN) LABEL MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-05-20 | 手工磨刀石 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-12-12 | 自粘塑料片 | SOONTOMAX (TAISHAN) LABEL MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-05-31 | 自粘塑料片 | SOONTOMAX (TAISHAN) LABEL MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2024-05-21 | 自粘塑料片 | HEBEI YONGLE TAPE CO LTD | 中国 | $80 |
| 2024-05-21 | 自粘塑料片 | HEBEI YONGLE TAPE CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-02-20 | 自粘塑料片 | SHANTOU RONGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2023-12-22 | 自粘塑料片 | SOONTOMAX (TAISHAN) LABEL MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2023-03-23 | 自粘塑料片 | CROWN (HONG KONG) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 手工磨刀石 | YIONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2023-12-09 | 帽子配件 | DA JIA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-12-09 | 带框玻璃镜 | DA JIA CO LTD | 越南 | $522 |
| 2023-12-09 | 塑料餐具 | BIG PAUL CO LTD | 中国台湾 | $698 |
| 2023-12-09 | 燃烧类香料 | DA JIA CO LTD | 越南 | $62 |
| 2023-12-09 | 剪刀及刀片 | DA JIA CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2023-12-09 | 纺织包装袋 | BIG PAUL CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2023-12-09 | 木制品 | DA JIA CO LTD | 中国台湾 | $20 |
| 2023-12-09 | 木制餐具 | BIG PAUL CO LTD | 中国台湾 | $225 |
| 2023-12-09 | 其他材料床垫 | DA JIA CO LTD | 中国台湾 | $113 |