Binh An HC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 肼类化合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hc Bình An
11
进口笔数
13
出口笔数
$294.5K
进口金额
$59.7K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2026-01-06
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105884109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37B0PYR |
| 成立日期 | 2012-05-11 |
| 联系地址 | Số nhà 227, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HC BÌNH AN |
| 企业英文名称 | BINH AN HC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 227, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842436502466 |
| 传真 | 0438738068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 282510 | 肼类化合物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282510 | 肼类化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $294.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $59.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanyo Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $294.5K | 铜绕组线、聚氨酯泡沫塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 13 | $59.7K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他化学制剂 | SANYO TRADING CO LTD | 日本 | $5.9K |
| 2026-04-04 | 其他化学制剂 | SANYO TRADING CO LTD | 日本 | $15.2K |
| 2026-04-04 | 其他化学制剂 | SANYO TRADING CO LTD | 日本 | $720 |
| 2026-04-04 | 其他化学制剂 | SANYO TRADING CO LTD | 日本 | $15.2K |
| 2026-04-04 | 其他化学制剂 | SANYO TRADING CO LTD | 日本 | $5.9K |
| 2026-04-04 | 其他化学制剂 | SANYO TRADING CO LTD | 日本 | $720 |
| 2025-12-02 | 其他化学制剂 | SANYO TRADING CO LTD | 日本 | $5.9K |
| 2025-12-02 | 其他化学制剂 | SANYO TRADING CO LTD | 日本 | $5.3K |
| 2025-12-02 | 肼类化合物 | SANYO TRADING CO LTD | 日本 | $4.3K |
| 2025-12-02 | 其他化学制剂 | SANYO TRADING CO LTD | 日本 | $6.2K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他化学制剂 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $3.1K |
| 2026-01-06 | 肼类化合物 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-06 | 其他化学制剂 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $3.1K |
| 2026-01-06 | 肼类化合物 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $1.4K |
| 2025-06-12 | 其他化学制剂 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $3.2K |
| 2025-06-12 | 肼类化合物 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $1.4K |
| 2025-01-03 | 其他化学制剂 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $3.2K |
| 2025-01-03 | 肼类化合物 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $1.5K |
| 2024-12-19 | 肼类化合物 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $1.5K |
| 2024-12-19 | 其他化学制剂 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $3.2K |