GARDNER & PARTNERS INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ TRợ CôNG NGHIệP GARDNER
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$16.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105841507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYT9JWNM |
| 成立日期 | 2012-03-30 |
| 联系地址 | Số 17 Ngõ 52 Đường Thôn 1, Xã Yên Sở, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TRỢ CÔNG NGHIỆP GARDNER |
| 企业英文名称 | GARDNER SUPPORT INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 Ngách 2/14 Xóm 3 Thôn Đồng Nhân, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84865595681 |
| 邮箱 | Trung1310@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $16.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 15 | $16.3K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 非乙烯塑料袋 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $419 |
| 2025-12-31 | 非乙烯塑料袋 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $73 |
| 2025-12-31 | 非乙烯塑料袋 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $204 |
| 2025-12-31 | 非乙烯塑料袋 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $201 |
| 2025-12-31 | 非乙烯塑料袋 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $207 |
| 2025-12-19 | 非乙烯塑料袋 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $72 |
| 2025-12-19 | 非乙烯塑料袋 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $416 |
| 2025-12-19 | 非乙烯塑料袋 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $199 |
| 2025-12-19 | 非乙烯塑料袋 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $205 |
| 2025-12-19 | 非乙烯塑料袋 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $202 |