Lindolux Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LINDOLUX
0
进口笔数
99
出口笔数
$0
进口金额
$30.13M
出口金额
—
最近进口
2026-06-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201804850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSBQCY73 |
| 成立日期 | 2017-08-21 |
| 联系地址 | Số 210 Lãm Hà, tổ 14, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LINDOLUX |
| 企业英文名称 | LINDOLUX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 邮箱 | lindolux.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 360690 | 发火合金 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 61 | $29.05M |
| 英国 | 35 | $1.02M |
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $47.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $12.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUXIA AB | 瑞典 | 63 | $29.09M | 其他木炭、甜玉米制品 |
| Big K Products UK Ltd. | 英国 | 35 | $1.02M | 其他木炭、大纸袋 |
| Wise Global Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $12.9K | 碾磨大米、其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他木炭 | LUXIA AB | 瑞典 | $15.3K |
| 2026-04-24 | 其他木炭 | LUXIA AB | 瑞典 | $25.2K |
| 2026-04-24 | 其他木炭 | BIG K PRODUCTS UK LTD | 英国 | $43.2K |
| 2026-04-06 | 其他木炭 | LUXIA AB | 瑞典 | $7.6K |
| 2026-04-06 | 其他木炭 | LUXIA AB | 瑞典 | $7.4K |
| 2026-03-20 | 其他木炭 | LUXIA AB | 瑞典 | $15.6K |
| 2026-03-09 | 其他木炭 | LUXIA AB | 瑞典 | $1.8K |
| 2026-03-09 | 其他木炭 | LUXIA AB | 瑞典 | $13.1K |
| 2026-02-12 | 其他木炭 | LUXIA AB | 瑞典 | $6.3K |
| 2026-02-12 | 其他木炭 | LUXIA AB | 瑞典 | $8.5K |