Advanced Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI TIêN TIếN
107
进口笔数
0
出口笔数
$8.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303549039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQVCTCQ4 |
| 成立日期 | 2004-10-14 |
| 联系地址 | 1D Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN |
| 企业英文名称 | ADVANCED DISTRIBUTION CO. LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02873067890 |
| 邮箱 | tqc@adcompany.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 170410 | 口香糖 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 150920 | 初榨橄榄油 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190420 | 谷物片食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 69 | $6.32M |
| 波兰 | 14 | $1.34M |
| 韩国 | 2 | $330.9K |
| 德国 | 13 | $112.9K |
| 澳大利亚 | 6 | $25.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $8.0K |
| 西班牙 | 1 | $158 |
| 马来西亚 | 2 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mondelez International AMEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $4.88M | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Suntory Beverage & Food (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 25 | $1.44M | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Ceres Pharma Hungary Kft. | 匈牙利 | 9 | $849.4K | 其他食品制剂 |
| ROJUKISS INTERNATIONAL PUBLIC CO LTD | 2 | $330.9K | 其他护肤品、其他芳香制剂 | |
| Tradewind Asia Ltd. | 匈牙利 | 2 | $263.4K | 其他食品制剂 |
| Vitaplus Kft | 匈牙利 | 2 | $224.5K | 其他食品制剂 |
| Capri Sun AG | 德国 | 8 | $89.2K | 其他塑料包装制品、冷冻橙汁 |
| Capri Sun AG | 瑞士 | 3 | $23.7K | 调味甜水、聚丙烯硬管 |
| Mondelez International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $495 | 糖果、其他食品制剂 |
| Mondelez Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $124 | 其他含可可食品、含可可食品>2kg |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | CERES PHARMA HUNGARY KFT | 波兰 | $25.8K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | CERES PHARMA HUNGARY KFT | 波兰 | $25.8K |
| 2026-04-03 | 口香糖 | MONDELEZ INTERNATIONAL AMEA PTE LTD | 泰国 | $30.6K |
| 2026-04-03 | 口香糖 | MONDELEZ INTERNATIONAL AMEA PTE LTD | 泰国 | $50.3K |
| 2026-04-03 | 糖果 | MONDELEZ INTERNATIONAL AMEA PTE LTD | 泰国 | $9.7K |
| 2026-04-03 | 口香糖 | MONDELEZ INTERNATIONAL AMEA PTE LTD | 泰国 | $21.4K |
| 2026-04-03 | 糖果 | MONDELEZ INTERNATIONAL AMEA PTE LTD | 泰国 | $9.7K |
| 2026-04-03 | 糖果 | MONDELEZ INTERNATIONAL AMEA PTE LTD | 泰国 | $9.7K |
| 2026-04-03 | 糖果 | MONDELEZ INTERNATIONAL AMEA PTE LTD | 泰国 | $6.4K |
| 2026-04-03 | 糖果 | MONDELEZ INTERNATIONAL AMEA PTE LTD | 泰国 | $6.4K |