Advanced Distribution Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 其他非酒精饮料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI TIêN TIếN

126
进口笔数
0
出口笔数
$9.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $605.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $117.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $184.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $256.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $132.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $376.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $136.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $481.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $281.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $124.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $443.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $134.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $82.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $260.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $361.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $122.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $213.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $185.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $588.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $293.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $166.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $261.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $150.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $480.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $101.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $471.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $188.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $605.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $524.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $411.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $117.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $184.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $256.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $132.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $376.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $136.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $481.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $281.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $124.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $443.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $134.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $82.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $260.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $361.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $122.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $213.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $185.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $588.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $293.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $166.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $261.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $150.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $480.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $101.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $471.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $188.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $605.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $524.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $411.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303549039
企查查编码QVNQVCTCQ4
成立日期2004-10-14
联系地址1D Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN
企业英文名称ADVANCED DISTRIBUTION CO. LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02873067890
邮箱tqc@adcompany.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
210690其他食品制剂
170490糖果
170410口香糖
330499其他护肤品
230910猫狗粮
340130皮肤清洁剂
190590其他食品制剂
330790其他芳香制剂
150920初榨橄榄油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国76$7.01M
波兰18$1.51M
韩国3$394.3K
德国15$122.0K
澳大利亚6$25.5K
印度尼西亚1$8.0K
西班牙2$158
马来西亚2$20
意大利2$0
印度1$0

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mondelez International AMEA Pte. Ltd.新加坡40$5.21M甜饼干、其他食品制剂
Suntory Beverage & Food (Thailand) Co., Ltd.泰国27$1.54M其他食品制剂、其他非酒精饮料
Ceres Pharma Hungary Kft.匈牙利10$964.0K其他食品制剂
ROJUKISS INTERNATIONAL PUBLIC CO LTD3$394.3K其他护肤品、其他芳香制剂
Tradewind Asia Ltd.匈牙利2$263.4K其他食品制剂
Nestlé Enterprises S.A.瑞士4$258.7K其他含可可食品、其他食品制剂
Capri Sun AG德国8$89.2K其他塑料包装制品、其他食品制剂
Capri Sun AG瑞士5$32.7K调味甜水、其他塑料包装制品
Bielenda Group S.A.波兰3$1.7K其他护肤品、皮肤清洁剂
Mondelez International (Thailand) Co., Ltd.泰国7$495糖果、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23皮肤清洁剂BIELENDA GROUP S.A (SPOLKA AKCYJNA)波兰$5.9K
2026-06-23其他护肤品BIELENDA GROUP S.A (SPOLKA AKCYJNA)波兰$11.0K
2026-06-23猫狗粮Nestlé Enterprises S.A.泰国$6.4K
2026-06-23皮肤清洁剂BIELENDA GROUP S.A (SPOLKA AKCYJNA)波兰$11.9K
2026-06-23猫狗粮Nestlé Enterprises S.A.泰国$2.4K
2026-06-23猫狗粮Nestlé Enterprises S.A.泰国$7.3K
2026-06-23猫狗粮Nestlé Enterprises S.A.泰国$10.1K
2026-06-23其他护肤品BIELENDA GROUP S.A (SPOLKA AKCYJNA)波兰$147
2026-06-23皮肤清洁剂BIELENDA GROUP S.A (SPOLKA AKCYJNA)波兰$2.6K
2026-06-23猫狗粮Nestlé Enterprises S.A.泰国$3.5K

相关企业 · 同类产品

Advanced Distribution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →