Hoang Dai Phat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hoàng Đại Phát
109
进口笔数
0
出口笔数
$3.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-30
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107298893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BJKHCR |
| 成立日期 | 2016-01-18 |
| 联系地址 | Số 8, ngách 475/41 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG DAI PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngách 475/41 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84982661579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 170490 | 糖果 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 121120 | 人参根 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 109 | $3.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geumsanmall Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $773.0K | 其他非酒精饮料、其他加工水果 |
| KANGHWA RED GINSENG COMPANY | 5 | $583.9K | 其他非酒精饮料 | |
| Wellbio Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $393.3K | 其他非酒精饮料 |
| Hyolim Agricultural Farming Association | 韩国 | 19 | $367.0K | 其他非酒精饮料 |
| Kanghwa Red Ginseng Co. | 韩国 | 9 | $334.8K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Kangwa Red Ginseng Co. | 韩国 | 14 | $320.8K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| HYOLIM AGRICULTURAL FARMING ASSOCIATION | 6 | $167.1K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 | |
| Koryo Food Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $105.9K | 糖果 |
| Samsam Farmer | 韩国 | 2 | $85.6K | 糖果、其他加工水果 |
| Agricultural Chunnyeon Red Ginseng Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $38.5K | 其他植物提取物、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-30 | 人参根 | Geumsanmall Co., Ltd. | 韩国 | $15.5K |
| 2026-04-10 | 其他非酒精饮料 | KANGHWA RED GINSENG COMPANY | 韩国 | $100.4K |
| 2026-04-10 | 其他非酒精饮料 | KANGHWA RED GINSENG COMPANY | 韩国 | $7.0K |
| 2026-04-10 | 其他非酒精饮料 | KANGHWA RED GINSENG COMPANY | 韩国 | $7.0K |
| 2026-04-10 | 其他非酒精饮料 | KANGHWA RED GINSENG COMPANY | 韩国 | $100.4K |
| 2026-04-02 | 其他非酒精饮料 | HYOLIM AGRICULTURAL FARMING ASSOCIATION | 韩国 | $8.0K |
| 2026-04-02 | 其他非酒精饮料 | HYOLIM AGRICULTURAL FARMING ASSOCIATION | 韩国 | $8.0K |
| 2026-04-02 | 其他非酒精饮料 | HYOLIM AGRICULTURAL FARMING ASSOCIATION | 韩国 | $8.7K |
| 2026-04-02 | 其他非酒精饮料 | HYOLIM AGRICULTURAL FARMING ASSOCIATION | 韩国 | $8.7K |
| 2026-03-27 | 其他非酒精饮料 | HYOLIM AGRICULTURAL FARMING ASSOCIATION | 韩国 | $18.0K |