Cuu Long Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 不锈钢废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DịCH Vụ CửU LONG
9
进口笔数
41
出口笔数
$62.8K
进口金额
$1.08M
出口金额
2024-09-19
最近进口
2024-08-27
最近出口
3
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318197069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQ19GSW |
| 成立日期 | 2023-12-05 |
| 联系地址 | 159C Đề Thám, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DỊCH VỤ CỬU LONG |
| 企业英文名称 | CUU LONG SERVICE TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0702702779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390421 | 初级形态PVC聚合物 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 842240 | 包装机械 |
| 845690 | 其他工艺机床 |
| 847910 | 工程机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $62.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 37 | $945.2K |
| 韩国 | 2 | $104.4K |
| 越南 | 1 | $17.6K |
| 中国台湾 | 1 | $17.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Xinghang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.6K | 其他塑料制品、其他粘合剂≤1kg |
| Hangzhou Yiming Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.3K | 合成假发制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ying Fung Trading Co., Ltd. | 印度 | 19 | $516.6K | 不锈钢废料、钢铁废料 |
| Jin Hai Trading Co., Ltd. | 越南 | 10 | $294.3K | 不锈钢废料 |
| NI Met Inc. | 印度 | 3 | $100.2K | 不锈钢废料、钢铁废料 |
| NI Met Metals Inc. | 印度 | 2 | $77.8K | 不锈钢废料、钢铁废料 |
| Tradinox Metals FZCO | 阿联酋 | 4 | $32.0K | 钢铁废料、不锈钢废料 |
| Age Exim Ltd. | 马来西亚 | 1 | $28.7K | 不锈钢废料 |
| Shenzhen Rongchang International Freight Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.6K | 其他擦亮剂、其他化学制剂 |
| Tradinox Metals Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $17.3K | 不锈钢废料 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 其他不饱和聚酯 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-09-19 | 其他不饱和聚酯 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-09-19 | 其他不饱和聚酯 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11 |
| 2024-09-19 | 未增塑聚氯乙烯 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-09-19 | 未增塑聚氯乙烯 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-09-18 | 工业清洁制剂 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-09-18 | 其他化学制剂 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-09-18 | 工业清洁制剂 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $521 |
| 2024-09-18 | 纺织染色助剂 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-09-18 | 其他胶粘剂 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-27 | 不锈钢废料 | YING FUNG TRADING CO LTD | 印度 | $42.0K |
| 2024-08-23 | 不锈钢废料 | NI MET INC | 印度 | $42.0K |
| 2024-08-23 | 不锈钢废料 | JIN HAI TRADING CO LTD | 印度 | $21.0K |
| 2024-08-23 | 不锈钢废料 | JIN HAI TRADING CO LTD | 印度 | $28.0K |
| 2024-08-23 | 钢铁废料 | YING FUNG TRADING CO LTD | 印度 | $5.4K |
| 2024-08-23 | 不锈钢废料 | YING FUNG TRADING CO LTD | 印度 | $42.0K |
| 2024-08-23 | 钢铁废料 | NI MET INC | 印度 | $16.2K |
| 2024-07-24 | 钢铁废料 | TRADINOX METALS FZCO., | 印度 | $5.4K |
| 2024-07-24 | 不锈钢废料 | YING FUNG TRADING CO LTD | 印度 | $42.0K |
| 2024-07-24 | 不锈钢废料 | JIN HAI TRADING CO LTD | 印度 | $14.0K |