Vina Dong Il Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 皮革整理涂料
越南 · 在业
1
进口笔数
6
出口笔数
$1.1K
进口金额
$20.2K
出口金额
2023-04-17
最近进口
2024-12-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104186817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UM9UG0 |
| 成立日期 | 2009-09-22 |
| 联系地址 | Phòng 1706, tầng 17, tòa C2, D'.Capitale, 119 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA DONG IL CONSTRUCTION |
| 企业英文名称 | VINA DONG IL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 0903, Tòa T3 Heritage West Lake – Soho Tower, số 677 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02477772266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 113.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321000 | 皮革整理涂料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $20.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samhwa Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.1K | 其他护肤品、其他油类添加剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 3 | $10.1K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.1K | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-17 | 其他测量仪器 | Samhwa Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 皮革整理涂料 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2024-12-16 | 皮革整理涂料 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $1.6K |
| 2024-08-26 | 皮革整理涂料 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2024-08-22 | 皮革整理涂料 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $1.9K |
| 2024-06-04 | 皮革整理涂料 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $775 |
| 2024-06-04 | 皮革整理涂料 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2024-05-21 | 皮革整理涂料 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $5.9K |
| 2024-05-21 | 皮革整理涂料 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $778 |