Maxlift Elevator Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANG MáY MAXLIFT
26
进口笔数
0
出口笔数
$414.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316779826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJS4G3RU |
| 成立日期 | 2021-03-31 |
| 联系地址 | 316 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY MAXLIFT |
| 企业英文名称 | MAXLIFT ELEVATOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 316 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84976419050 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $402.7K |
| 韩国 | 1 | $11.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marazzi (Jiangsu) Elevator Guide Rail Co., Ltd. | 中国 | 8 | $163.2K | 升降机零件、机械零件 |
| Ningbo Ouling Elevator Marketing Co., Ltd. | 中国 | 6 | $122.1K | 升降机零件、升降机 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Wuxi Koenig Elevator Accessories Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.2K | 升降机零件、机械零件 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.6K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
| Hyundai Industry Inc. | 韩国 | 1 | $11.5K | 静止变流器、电力控制板 |
| Chongqing 99 New Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 电力控制板、LED/LCD指示面板 |
| Jiangsu Safety Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Shanghai Faxi Drive Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 升降机零件、机械零件 |
| Inveni Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 铝制结构体 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 铝制结构体 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-01-05 | 电力控制板 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-11-06 | 电力控制板 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-11-06 | 电力控制板 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-10-10 | 电力控制板 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-10-10 | 电力控制板 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $465 |
| 2025-10-10 | 铝制结构体 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $180 |
| 2025-10-10 | 铝制结构体 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $613 |
| 2025-10-10 | 电力控制板 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-10 | 电力控制板 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.7K |