Vitech Technology Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CôNG NGHệ VITECH
135
进口笔数
0
出口笔数
$8.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108779092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7E5NBV |
| 成立日期 | 2019-06-12 |
| 联系地址 | A54 Khu tái định cư LK19A, LK19B, X7, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHỆ VITECH |
| 企业英文名称 | VITECH TECHNOLOGY IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A54 Khu tái định cư LK19A, LK19B, X7, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02435202588 |
| 邮箱 | vitech.elevator@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 133 | $8.38M |
| 韩国 | 2 | $132.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd. | 中国 | 95 | $7.06M | 升降机零件、电力控制板 |
| POSCO INOX (Ningbo) Holding Corp. | 中国 | 21 | $652.0K | 升降机零件、电力控制板 |
| Jilin Jelly Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $208.1K | 静止变流器、烯烃聚合物 |
| Zhangjiagang Oscar & Jason Elevator Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $190.1K | 升降机零件、机械零件 |
| Bucheon Machine Inc. | 韩国 | 2 | $132.3K | 升降机零件、电力控制板 |
| HEPU Power Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.0K | 升降机零件、750W-75kW交流电机 |
| Marazzi (Jiangsu) Elevator Guide Rail Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.0K | 升降机零件、机械零件 |
| Shanghai BST Electronic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.1K | 升降机零件、其他电气开关 |
| Marazzi (Jiangsu) Elevator Guide Rail Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $28.5K | 升降机零件 |
| Changzhou Mingsite International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $260 | 塑料管件、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 升降机零件 | ZHANGJIAGANG OSCAR & JASON ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $39.0K |
| 2026-04-24 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 升降机零件 | ZHANGJIAGANG OSCAR & JASON ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $1.5K |