Lea Care Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,417 笔 · 主营 柑橘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LEA CARE
1,417
进口笔数
58
出口笔数
$6.64M
进口金额
$749.5K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2025-12-01
最近出口
34
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110022856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVYB5UDE |
| 成立日期 | 2022-06-08 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Zen Tower, số 12, đường Khuất Duy Tiến, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LEA CARE |
| 企业英文名称 | LEA CARE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0906534111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 16.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080930 | 鲜桃 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,417 | $6.64M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $689.4K |
| 越南 | 3 | $60.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Youjie Import & Export Trading (Hekou) Co., Ltd. | 中国 | 270 | $1.51M | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
| Hekou Qianhua International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 380 | $1.44M | 其他芸苔属蔬菜、柑橘 |
| Hekou Xindongjin Cross-border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 203 | $778.8K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| Yunnan Dubian Trading Co., Ltd. | 中国 | 69 | $381.4K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| Hekou Haoshuai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 74 | $363.7K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Guishu (Hekou) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 84 | $356.7K | 其他芸苔属蔬菜、鲜葡萄 |
| Hekou Gedeng Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 43 | $302.5K | 鲜李及黑刺李、鲜苹果 |
| Honghe Yueyun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 64 | $184.6K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Chongqing Dianyun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 43 | $182.9K | 鲜苹果、鲜柿子 |
| Chongqing Yingna Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $127.3K | 鲜葡萄、鲜柿子 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhang Jianjun | 中国 | 27 | $285.9K | 其他薄木板、其他鲜果 |
| Hekou Zhongyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $268.7K | 其他薄木板、6mm以上木材 |
| Xiamen Haihangjian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $134.7K | 其他香蕉、鲜榴莲 |
| Red River Guonong Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $60.2K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 1,417)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 鲜柿子 | HEKOU CHENYI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-12-09 | 其他鲜果 | CHONGQING DIANYUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-06 | 其他鲜果 | CHONGQING DIANYUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-04 | 柑橘 | HEKOU QIANHUA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-12-04 | 柑橘 | HEKOU QIANHUA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-04 | 鲜柿子 | HEKOU CHENYI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-12-03 | 柑橘 | HEKOU QIANHUA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-12-03 | 柑橘 | HEKOU QIANHUA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-12-03 | 柑橘 | HEKOU QIANHUA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-02 | 柑橘 | HEKOU QIANHUA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.3K |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 其他薄木板 | Hekou Zhongyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2025-11-23 | 其他薄木板 | Hekou Zhongyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2025-11-16 | 其他薄木板 | Hekou Zhongyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $9.7K |
| 2025-11-09 | 其他薄木板 | Hekou Zhongyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2025-11-02 | 其他薄木板 | Hekou Zhongyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2025-10-19 | 其他薄木板 | Hekou Zhongyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2025-10-19 | 其他薄木板 | Hekou Zhongyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2025-10-09 | 其他薄木板 | Hekou Zhongyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $10.7K |
| 2025-09-23 | 其他薄木板 | Hekou Zhongyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2025-09-19 | 其他薄木板 | Hekou Zhongyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.4K |