TAM NHAT PRODUCTION TRADING SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ TâM NHấT
2
进口笔数
8
出口笔数
$50.8K
进口金额
$96.2K
出口金额
2025-06-02
最近进口
2025-03-13
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801689111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF3DP4GR |
| 成立日期 | 2020-12-01 |
| 联系地址 | Khu Vực Bình Dương B, Phường Long Tuyền, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂM NHẤT |
| 企业英文名称 | TAM NHAT PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Vực Bình Phó B, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84788883881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $50.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $96.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | 2 | $50.8K | 针织服装零件、染色合成针织布 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | 6 | $56.2K | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| CONG TY TNHH MTV ESPERSEN VIET NAM | 越南 | 1 | $35.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| YEGIN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $4.4K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 电动叉车 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 日本 | $25.1K |
| 2025-03-13 | 电动叉车 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 日本 | $25.6K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 电动叉车 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $25.6K |
| 2024-11-06 | 静止变流器 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $794 |
| 2024-09-06 | 电动叉车 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $26.6K |
| 2024-08-30 | 铅酸蓄电池 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $726 |
| 2024-06-19 | 铅酸蓄电池 | YEGIN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2023-12-08 | 贱金属脚轮 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $598 |
| 2023-12-08 | 贱金属脚轮 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $266 |
| 2023-12-08 | 静止变流器 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $789 |
| 2023-10-30 | 电动叉车 | CONG TY TNHH MTV ESPERSEN VIET NAM | 越南 | $35.6K |
| 2023-03-22 | 静止变流器 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $809 |