International Equipment & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và DịCH Vụ QUốC Tế
175
进口笔数
2
出口笔数
$3.79M
进口金额
$7.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-10-24
最近出口
42
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102806159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEX6ADCK |
| 成立日期 | 2008-07-07 |
| 联系地址 | TT2-51 Vinhomes Green Bay, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL EQUIPMENT AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02437950860 |
| 邮箱 | isecohn@gmail.com |
| 传真 | 02437950861 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190.179亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 24 | $2.08M |
| 德国 | 63 | $547.6K |
| 荷兰 | 25 | $251.8K |
| 日本 | 20 | $187.9K |
| 西班牙 | 14 | $184.7K |
| 以色列 | 1 | $180.3K |
| 法国 | 20 | $140.8K |
| 意大利 | 22 | $81.0K |
| 芬兰 | 5 | $27.1K |
| 美国 | 20 | $25.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $6.7K |
| 马来西亚 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stinis Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $1.96M | 土方机械零件、机械零件 |
| Kocks Ardelt Kranaubau GmbH | 德国 | 6 | $104.3K | 土方机械零件、运输起重机 |
| Kocks Kranbau GmbH | 德国 | 7 | $77.8K | 土方机械零件、其他螺纹紧固件 |
| TVH Parts NV | 比利时 | 20 | $52.0K | 机械零件、其他电气开关 |
| MITSUIZOSEN TECHNOSERVICE HONGKONG LTD | 中国香港 | 8 | $48.2K | 土方机械零件、火花点火发动机零件 |
| ACCTW INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | 7 | $21.4K | 土方机械零件、阀门龙头 |
| EU Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $15.8K | 静止变流器、电力控制板 |
| STINIS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 13 | $7.8K | 土方机械零件、其他钢铁结构体 |
| Stinis Holland B.V. | 荷兰 | 7 | $6.7K | 金属增强橡胶管、机械零件 |
| 30bd76c8f4f434a8f6425ad44c9c2c4a | 7 | $5.0K |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACCTW INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | 1 | $6.7K | 其他车辆零件、贱金属配件 |
| STINIS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.0K | 带接头绝缘电线、热轧花纹钢 |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 土方机械零件 | STINIS MALAYSIA SDN BHD | 荷兰 | $768 |
| 2026-04-20 | 土方机械零件 | STINIS MALAYSIA SDN BHD | 荷兰 | $768 |
| 2026-04-07 | 机械密封件 | STINIS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $59 |
| 2026-04-07 | 液压气压阀门 | STINIS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $97 |
| 2026-04-07 | 液压气压阀门 | STINIS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $97 |
| 2026-04-07 | 机械密封件 | STINIS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $59 |
| 2026-04-07 | 其他测量仪器 | STINIS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $35 |
| 2026-04-07 | 其他测量仪器 | STINIS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $35 |
| 2026-03-17 | 土方机械零件 | STINIS SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $38.0K |
| 2026-03-16 | 其他螺纹紧固件 | TVH PARTS NV | 意大利 | $744 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 加强橡胶带 | STINIS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2023-05-25 | 液压气压阀门 | ACCTW INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $6.7K |