Mono Bogo Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MONO BOGO VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$328.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108047444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJ0EW98 |
| 成立日期 | 2017-11-06 |
| 联系地址 | Số 59, 76/7 Phố An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MONO BOGO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MONO BOGO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 59, 76/7 Phố An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84868111111 |
| 邮箱 | monobogo.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $328.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Qiao Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 11 | $328.5K | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 |
| Foshan Baogao Aluminum Door & Window Accessories Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44 | 其他金属锁 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 贱金属锁具零件 | FOSHAN QIAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-20 | 贱金属锁具零件 | FOSHAN QIAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-20 | 贱金属铰链 | FOSHAN QIAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $24 |
| 2025-12-20 | 贱金属铰链 | FOSHAN QIAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-12-20 | 贱金属脚轮 | FOSHAN QIAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $318 |
| 2025-12-20 | 贱金属铰链 | FOSHAN QIAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-12-20 | 金属建筑配件 | FOSHAN QIAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-12-20 | 贱金属脚轮 | FOSHAN QIAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $179 |
| 2025-12-20 | 贱金属脚轮 | FOSHAN QIAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-12-20 | 贱金属锁具零件 | FOSHAN QIAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |