Ha Thu PQS Trading Service & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 合成假发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV & SX Hà THư PQS
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$1.38M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001739323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XW7JD0 |
| 成立日期 | 2022-04-29 |
| 联系地址 | Hẻm dân sinh đường 10/3, Tổ 7, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV & SX HÀ THƯ PQS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Hẻm dân sinh đường 10/3, Tổ 7, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0968864615 |
| 邮箱 | ctyhathupqs@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 47 | $1.34M |
| 越南 | 2 | $40.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 11177753 CANADA CORPORATION | 加拿大 | 23 | $733.0K | 合成假发制品、非瓦楞折叠盒 |
| 11177753 Canada Corp. | 加拿大 | 26 | $645.5K | 合成假发制品、修甲套装 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 合成假发制品 | 11177753 CANADA CORPORATION | 加拿大 | $43.1K |
| 2026-06-29 | 合成假发制品 | 11177753 CANADA CORPORATION | 加拿大 | $3.6K |
| 2026-06-22 | 合成假发制品 | 11177753 CANADA CORPORATION | 加拿大 | $3.0K |
| 2026-06-22 | 非瓦楞折叠盒 | 11177753 CANADA CORPORATION | 加拿大 | $154 |
| 2026-06-22 | 合成假发制品 | 11177753 CANADA CORPORATION | 加拿大 | $42.8K |
| 2026-06-15 | 合成假发制品 | 11177753 CANADA CORPORATION | 加拿大 | $44.3K |
| 2026-06-15 | 合成假发制品 | 11177753 CANADA CORPORATION | 加拿大 | $2.9K |
| 2026-06-09 | 非瓦楞折叠盒 | 11177753 CANADA CORPORATION | 加拿大 | $180 |
| 2026-06-09 | 非瓦楞折叠盒 | 11177753 CANADA CORPORATION | 加拿大 | $240 |
| 2026-06-09 | 合成假发制品 | 11177753 CANADA CORPORATION | 加拿大 | $35.3K |