Ha Thu PQS Trading Service & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 合成假发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV & SX Hà THư PQS
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$997.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001739323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XW7JD0 |
| 成立日期 | 2022-04-29 |
| 联系地址 | Hẻm dân sinh đường 10/3, Tổ 7, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV & SX HÀ THƯ PQS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Hẻm dân sinh đường 10/3, Tổ 7, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0968864615 |
| 邮箱 | ctyhathupqs@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 38 | $957.8K |
| 越南 | 2 | $40.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 11177753 Canada Corp. | 加拿大 | 26 | $645.5K | 合成假发制品、修甲套装 |
| 11177753 CANADA CORP | 加拿大 | 14 | $352.3K | 合成假发制品、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 合成假发制品 | 11177753 CANADA CORP | 加拿大 | $950 |
| 2026-04-28 | 合成假发制品 | 11177753 CANADA CORP | 加拿大 | $38.7K |
| 2026-04-21 | 合成假发制品 | 11177753 CANADA CORP | 加拿大 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 合成假发制品 | 11177753 CANADA CORP | 加拿大 | $21.0K |
| 2026-04-20 | 非瓦楞折叠盒 | 11177753 CANADA CORP | 加拿大 | $60 |
| 2026-04-20 | 纸制包装容器 | 11177753 CANADA CORP | 加拿大 | $400 |
| 2026-04-13 | 合成假发制品 | 11177753 CANADA CORP | 加拿大 | $25.4K |
| 2026-04-13 | 合成假发制品 | 11177753 CANADA CORP | 加拿大 | $760 |
| 2026-04-12 | 非瓦楞折叠盒 | 11177753 CANADA CORP | 加拿大 | $100 |
| 2026-04-06 | 商业广告材料 | 11177753 CANADA CORP | 加拿大 | $300 |