Ha Thu PQS Trading Service & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 合成假发制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM DV & SX Hà THư PQS

0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$997.8K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $143.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $103.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $112.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $143.8K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $103.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $112.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $143.8K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $120.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号6001739323
企查查编码QVN0XW7JD0
成立日期2022-04-29
联系地址Hẻm dân sinh đường 10/3, Tổ 7, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM DV & SX HÀ THƯ PQS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Hẻm dân sinh đường 10/3, Tổ 7, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话0968864615
邮箱ctyhathupqs@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
670419合成假发制品
481920非瓦楞折叠盒
391990自粘塑料片
491110商业广告材料
392190非泡沫塑料片
48194040厘米以下纸袋
481950纸制包装容器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大38$957.8K
越南2$40.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
11177753 Canada Corp.加拿大26$645.5K合成假发制品、修甲套装
11177753 CANADA CORP加拿大14$352.3K合成假发制品、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28合成假发制品11177753 CANADA CORP加拿大$950
2026-04-28合成假发制品11177753 CANADA CORP加拿大$38.7K
2026-04-21合成假发制品11177753 CANADA CORP加拿大$1.3K
2026-04-21合成假发制品11177753 CANADA CORP加拿大$21.0K
2026-04-20非瓦楞折叠盒11177753 CANADA CORP加拿大$60
2026-04-20纸制包装容器11177753 CANADA CORP加拿大$400
2026-04-13合成假发制品11177753 CANADA CORP加拿大$25.4K
2026-04-13合成假发制品11177753 CANADA CORP加拿大$760
2026-04-12非瓦楞折叠盒11177753 CANADA CORP加拿大$100
2026-04-06商业广告材料11177753 CANADA CORP加拿大$300

相关企业 · 同类产品

Ha Thu PQS Trading Service & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →