ACOM Investment Corporation

越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 同轴电缆

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Acom

84
进口笔数
0
出口笔数
$6.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $623.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $238.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $103.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $115.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $292.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $458.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $137.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $547.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $155.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $120.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $136.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $295.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $306.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $623.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $421.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $165.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $337.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $238.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $103.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $115.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $292.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $458.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $137.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $547.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $155.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $120.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $136.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $295.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $306.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $623.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $421.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $165.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $337.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101096386
企查查编码QVNK4AK593
成立日期2001-02-12
联系地址Số 6, ngách 18/5, tổ 9 phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ACOM
企业英文名称ACOM INVESTMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 6, ngách 18/5, tổ 9 phố Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话02436658126
邮箱acom@hn.vnn.vn
传真02436658127
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,040亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854420同轴电缆
851779通信设备零件
851762通信设备
851771通信设备零件
853690其他电路开关装置
850440静止变流器
391732塑料管
732393不锈钢家用制品
820890其他机器刀具
853670光纤连接器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国84$6.29M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cosmos RF Technologies LP中国52$4.55M同轴电缆、通信设备零件
Comba Telecom Systems Ltd.中国12$527.0K通信设备、通信设备零件
Comba Telecom Ltd.中国3$375.9K通信设备零件、通信设备零件
Cosmos RF Technologies LP加拿大4$338.9K其他电路开关装置、同轴电缆
PICASS DATA TECHNOLOGIES LIMITED PARTNERSHIP加拿大2$274.2K通信设备、同轴电缆
Picass Data Technologies Ltd. Partnership中国1$107.1K电力控制板、同轴电缆
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国3$103.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shenzhen BLH Electronic Technology Co., Ltd.中国1$7.8K其他电路开关装置、其他塑料制品
Chunti Hardware Products Co., Ltd.中国1$2.6K功能机器零件、聚丙烯聚合物
Guangdong Sipu Industrial Co., Ltd.中国1$1.5K同轴电缆、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27通信设备零件Shenzhen BLH Electronic Technology Co., Ltd.中国$690
2026-07-27通信设备零件Shenzhen BLH Electronic Technology Co., Ltd.中国$555
2026-07-27通信设备零件Shenzhen BLH Electronic Technology Co., Ltd.中国$2.5K
2026-07-27通信设备零件Shenzhen BLH Electronic Technology Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-27通信设备零件Shenzhen BLH Electronic Technology Co., Ltd.中国$2.8K
2026-06-17通信设备PICASS DATA TECHNOLOGIES LIMITED PARTNERSHIP中国$125.9K
2026-06-17通信设备PICASS DATA TECHNOLOGIES LIMITED PARTNERSHIP中国$76.3K
2026-06-01同轴电缆Cosmos RF Technologies LP中国$64.8K
2026-06-01同轴电缆Cosmos RF Technologies LP中国$70.0K
2026-05-21其他电路开关装置Cosmos RF Technologies LP中国$8.8K

相关企业 · 同类产品

ACOM Investment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →