ACOM INVESTMENT CORP ORATION
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 同轴电缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Acom
79
进口笔数
0
出口笔数
$5.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101096386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4AK593 |
| 成立日期 | 2001-02-12 |
| 联系地址 | Số 6, ngách 18/5, tổ 9 phố Định Công, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ACOM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngách 18/5, tổ 9 phố Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02436658126 |
| 邮箱 | acom@hn.vnn.vn |
| 传真 | 02436658127 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,040亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854420 | 同轴电缆 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 853670 | 光纤连接器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $5.78M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COSMOS RF TECHNOLOGIES LP | 中国 | 52 | $4.55M | 同轴电缆、通信设备零件 |
| COMBA TELECOM NETWORK SYSTEMS LTD | 中国 | 12 | $527.0K | 通信设备、通信设备零件 |
| COMBA TELECOM LTD | 中国 | 3 | $375.9K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| PICASS DATA TECHNOLOGIES LTD PARTNERSHIP | 中国 | 1 | $107.1K | 电力控制板、同轴电缆 |
| GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $103.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| PICASS DATA TECHNOLOGIES LTD PARTNERSHIP | 加拿大 | 1 | $72.0K | 同轴电缆 |
| COSMOS RF TECHNOLOGIES LP | 加拿大 | 1 | $39.1K | 其他电路开关装置、同轴电缆 |
| CHUNTI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $2.6K | 其他塑料制品、其他饱和聚酯 |
| GUANGDONG SIPU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $1.5K | 同轴电缆、带接头绝缘电线 |
| JIANIAN ELE CO LTD | 中国 | 1 | $610 | 通信设备、1W以下晶体管 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 同轴电缆 | PICASS DATA TECHNOLOGIES LTD PARTNERSHIP | 中国 | $72.0K |
| 2025-12-25 | 同轴电缆 | COSMOS RF TECHNOLOGIES LP | 中国 | $30.5K |
| 2025-11-27 | 绝缘电线 | GUANGDONG SIPU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-25 | 同轴电缆 | PICASS DATA TECHNOLOGIES LTD PARTNERSHIP | 中国 | $56.3K |
| 2025-11-25 | 同轴电缆 | PICASS DATA TECHNOLOGIES LTD PARTNERSHIP | 中国 | $50.9K |
| 2025-11-17 | 其他电路开关装置 | COSMOS RF TECHNOLOGIES LP | 中国 | $14.4K |
| 2025-11-17 | 其他电路开关装置 | COSMOS RF TECHNOLOGIES LP | 中国 | $14.1K |
| 2025-11-17 | 其他电路开关装置 | COSMOS RF TECHNOLOGIES LP | 中国 | $15.3K |
| 2025-11-07 | 通信设备 | COMBA TELECOM LTD | 中国 | $217.6K |
| 2025-11-07 | 通信设备 | COMBA TELECOM LTD | 中国 | $51.6K |