ACOM INVESTMENT CORP ORATION

越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 同轴电缆

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Acom

79
进口笔数
0
出口笔数
$5.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $623.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $258.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $240.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $122.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $238.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $103.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $115.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $292.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $458.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $137.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $547.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $155.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $120.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $136.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $295.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $306.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $623.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $421.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $258.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $240.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $122.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $238.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $103.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $115.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $292.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $458.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $137.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $547.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $155.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $120.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $136.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $295.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $306.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $623.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $421.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101096386
企查查编码QVNK4AK593
成立日期2001-02-12
联系地址Số 6, ngách 18/5, tổ 9 phố Định Công, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ACOM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 6, ngách 18/5, tổ 9 phố Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话02436658126
邮箱acom@hn.vnn.vn
传真02436658127
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,040亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854420同轴电缆
851779通信设备零件
851762通信设备
851771通信设备零件
853690其他电路开关装置
850440静止变流器
391732塑料管
732393不锈钢家用制品
820890其他机器刀具
853670光纤连接器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国79$5.78M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COSMOS RF TECHNOLOGIES LP中国52$4.55M同轴电缆、通信设备零件
COMBA TELECOM NETWORK SYSTEMS LTD中国12$527.0K通信设备、通信设备零件
COMBA TELECOM LTD中国3$375.9K通信设备零件、通信设备零件
PICASS DATA TECHNOLOGIES LTD PARTNERSHIP中国1$107.1K电力控制板、同轴电缆
GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国3$103.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
PICASS DATA TECHNOLOGIES LTD PARTNERSHIP加拿大1$72.0K同轴电缆
COSMOS RF TECHNOLOGIES LP加拿大1$39.1K其他电路开关装置、同轴电缆
CHUNTI HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国1$2.6K其他塑料制品、其他饱和聚酯
GUANGDONG SIPU INDUSTRIAL CO LTD中国1$1.5K同轴电缆、带接头绝缘电线
JIANIAN ELE CO LTD中国1$610通信设备、1W以下晶体管

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-04同轴电缆PICASS DATA TECHNOLOGIES LTD PARTNERSHIP中国$72.0K
2025-12-25同轴电缆COSMOS RF TECHNOLOGIES LP中国$30.5K
2025-11-27绝缘电线GUANGDONG SIPU INDUSTRIAL CO LTD中国$1.5K
2025-11-25同轴电缆PICASS DATA TECHNOLOGIES LTD PARTNERSHIP中国$56.3K
2025-11-25同轴电缆PICASS DATA TECHNOLOGIES LTD PARTNERSHIP中国$50.9K
2025-11-17其他电路开关装置COSMOS RF TECHNOLOGIES LP中国$14.4K
2025-11-17其他电路开关装置COSMOS RF TECHNOLOGIES LP中国$14.1K
2025-11-17其他电路开关装置COSMOS RF TECHNOLOGIES LP中国$15.3K
2025-11-07通信设备COMBA TELECOM LTD中国$217.6K
2025-11-07通信设备COMBA TELECOM LTD中国$51.6K

相关企业 · 同类产品

ACOM INVESTMENT CORP ORATION 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →