Ngoc Khanh LS Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 其他电动手工具

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV NGọC KHáNH LS

216
进口笔数
0
出口笔数
$8.76M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-14
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $796.8K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $212.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $277.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $407.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $656.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $796.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $675.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $91.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $563.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $524.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $392.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $323.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $436.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $425.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $693.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $433.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $317.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $475.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $149.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $212.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $277.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $407.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $656.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $796.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $675.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $91.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $563.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $524.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $392.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $323.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $436.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $425.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $693.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $433.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $317.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $475.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $149.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900871060
企查查编码QVNMVBE05F
成立日期2020-11-16
联系地址Ngõ 362, đường Ngô Quyền, Khối 8, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV NGỌC KHÁNH LS
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô số 9, ô số 10,NLK 11,Đường Lý Thường Kiệt, khu đô thị Phú Lộc I, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
电话+84981003335
邮箱khailangson@gmail.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846729其他电动手工具
680299其他建筑石料
846799手工工具零件
850300电动机及零件
842490喷雾机零件
681099其他水泥制品
392690其他塑料制品
842420喷枪
903149其他光学测量仪
701810玻璃珠及仿制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国216$8.74M
瑞士1$20.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd.中国170$7.38M其他塑料制品、塑料装饰品
Guangxi Hengzhi International Trade Co., Ltd.中国23$585.6K其他电动手工具、电动机及零件
Guangxi Pingxiang Guanxin International Trade Co., Ltd.中国9$408.9K其他电动手工具、纸手帕毛巾
Guangxi Ningming Rongshuo Import & Export Trade Co., Ltd.中国11$315.1K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他建筑石料
Guangxi Pingxiang Youeryi Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$55.8K其他电动手工具、耐火混合料
Taizhou Jerry's Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd.中国1$9.4K喷雾机零件、非农用喷雾器具

近期贸易明细

进口(共 216)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-14摄影支架PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.6K
2025-01-14非办公金属家具PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$70
2025-01-14其他电动手工具PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$900
2025-01-14喷雾机零件PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$600
2025-01-14其他电动手工具PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$600
2025-01-14锂离子电池PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.7K
2025-01-14摄影支架PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.5K
2025-01-14不锈钢洗涤槽PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$120
2025-01-14不锈钢洗涤槽PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$80
2025-01-14其他电动手工具PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.5K

相关企业 · 同类产品

Ngoc Khanh LS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →