Ngoc Khanh LS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV NGọC KHáNH LS
216
进口笔数
0
出口笔数
$8.76M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900871060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMVBE05F |
| 成立日期 | 2020-11-16 |
| 联系地址 | Ngõ 362, đường Ngô Quyền, Khối 8, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV NGỌC KHÁNH LS |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 9, ô số 10,NLK 11,Đường Lý Thường Kiệt, khu đô thị Phú Lộc I, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +84981003335 |
| 邮箱 | khailangson@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842420 | 喷枪 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 216 | $8.74M |
| 瑞士 | 1 | $20.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 170 | $7.38M | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| Guangxi Hengzhi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $585.6K | 其他电动手工具、电动机及零件 |
| Guangxi Pingxiang Guanxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $408.9K | 其他电动手工具、纸手帕毛巾 |
| Guangxi Ningming Rongshuo Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $315.1K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他建筑石料 |
| Guangxi Pingxiang Youeryi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.8K | 其他电动手工具、耐火混合料 |
| Taizhou Jerry's Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 喷雾机零件、非农用喷雾器具 |
近期贸易明细
进口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 摄影支架 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-01-14 | 非办公金属家具 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-01-14 | 其他电动手工具 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-01-14 | 喷雾机零件 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-01-14 | 其他电动手工具 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-01-14 | 锂离子电池 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-01-14 | 摄影支架 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-01-14 | 不锈钢洗涤槽 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-01-14 | 不锈钢洗涤槽 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-01-14 | 其他电动手工具 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |