TRUNG THANH GARMENT CO., LTD
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 其他人纤针织服装
越南 · 在业
0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-07-15
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305239554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP2U4AN2 |
| 成立日期 | 2007-10-08 |
| 联系地址 | 9/17 Đường Số 6, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH May Thêu Bất Động Sản Phong Thủy Thanh Trung |
| 企业英文名称 | PHONG THUY THANH TRUNG REAL ESTATES GARMENT-EMBROIDER CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9/17 Đường Số 6, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 66 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 化纤针织服装 | HUE STYLE INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-08 | LADIES KNITTED PULLOVERS | MITM TRADING CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-06-18 | 化纤连衣裙 | HUE STYLE INC. | 美国 | $0 |
| 2026-05-20 | LADIES WOVEN TOP | EK LINE., INC | 美国 | $0 |
| 2026-05-06 | LADIES WOVEN JUMPSUIT | EK LINE., INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-03 | WOVEN TOP PO - STYLE T WOVEN PAN TS PO - STYLE P HS CODE ; | HUE STYLE INC. | 美国 | $0 |
| 2026-03-08 | KNIT TOP/KNIT SKIRT/KNIT TOP HS CODE/ / | HUE STYLE INC. | 美国 | $0 |
| 2026-02-11 | LADIES KNITTED SHORTS | MITM TRADING CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-02-04 | KNIT BODYSUIT/KNIT TOP/KNIT TOP/WOVEN DRESS/WOVEN DRESS/KNIT SKORT HS CODE// | HUE STYLE INC. | 美国 | $0 |
| 2026-01-09 | WOVEN SHIRT PO- STYLE TWOVEN SHIR T PO-N STYLE T HS CODE/ | HUE STYLE INC. | 美国 | $0 |